secret trysts
cuộc gặp gỡ bí mật
romantic trysts
cuộc gặp gỡ lãng mạn
midnight trysts
cuộc gặp gỡ lúc nửa đêm
casual trysts
cuộc gặp gỡ thoáng qua
forbidden trysts
cuộc gặp gỡ bị cấm
whispered trysts
cuộc gặp gỡ thì thầm
hidden trysts
cuộc gặp gỡ ẩn giấu
brief trysts
cuộc gặp gỡ ngắn ngủi
intimate trysts
cuộc gặp gỡ thân mật
passionate trysts
cuộc gặp gỡ đam mê
they often meet for secret trysts in the park.
Họ thường gặp nhau để hẹn hò bí mật trong công viên.
the lovers arranged their trysts carefully to avoid being seen.
Những người yêu hò hẹn đã sắp xếp các cuộc gặp gỡ của họ một cách cẩn thận để tránh bị nhìn thấy.
she cherished the trysts they had during the summer.
Cô ấy trân trọng những cuộc hẹn hò của họ trong suốt mùa hè.
his trysts with her were filled with passion and excitement.
Những cuộc hẹn hò của anh ấy với cô ấy tràn đầy đam mê và sự phấn khích.
they would steal away for trysts whenever they could.
Họ sẽ lén lút gặp nhau bất cứ khi nào có thể.
their secret trysts became the talk of the town.
Những cuộc hẹn hò bí mật của họ đã trở thành chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
trysts under the stars made their relationship special.
Những cuộc hẹn hò dưới ánh sao đã làm cho mối quan hệ của họ trở nên đặc biệt.
after months of trysts, they decided to go public with their relationship.
Sau nhiều tháng hẹn hò, họ quyết định công khai mối quan hệ của mình.
he wrote her love letters after each tryst.
Anh ấy viết thư tình cho cô ấy sau mỗi cuộc hẹn hò.
the thrill of their trysts kept their love alive.
Sự phấn khích của những cuộc hẹn hò của họ đã giữ cho tình yêu của họ sống động.
secret trysts
cuộc gặp gỡ bí mật
romantic trysts
cuộc gặp gỡ lãng mạn
midnight trysts
cuộc gặp gỡ lúc nửa đêm
casual trysts
cuộc gặp gỡ thoáng qua
forbidden trysts
cuộc gặp gỡ bị cấm
whispered trysts
cuộc gặp gỡ thì thầm
hidden trysts
cuộc gặp gỡ ẩn giấu
brief trysts
cuộc gặp gỡ ngắn ngủi
intimate trysts
cuộc gặp gỡ thân mật
passionate trysts
cuộc gặp gỡ đam mê
they often meet for secret trysts in the park.
Họ thường gặp nhau để hẹn hò bí mật trong công viên.
the lovers arranged their trysts carefully to avoid being seen.
Những người yêu hò hẹn đã sắp xếp các cuộc gặp gỡ của họ một cách cẩn thận để tránh bị nhìn thấy.
she cherished the trysts they had during the summer.
Cô ấy trân trọng những cuộc hẹn hò của họ trong suốt mùa hè.
his trysts with her were filled with passion and excitement.
Những cuộc hẹn hò của anh ấy với cô ấy tràn đầy đam mê và sự phấn khích.
they would steal away for trysts whenever they could.
Họ sẽ lén lút gặp nhau bất cứ khi nào có thể.
their secret trysts became the talk of the town.
Những cuộc hẹn hò bí mật của họ đã trở thành chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
trysts under the stars made their relationship special.
Những cuộc hẹn hò dưới ánh sao đã làm cho mối quan hệ của họ trở nên đặc biệt.
after months of trysts, they decided to go public with their relationship.
Sau nhiều tháng hẹn hò, họ quyết định công khai mối quan hệ của mình.
he wrote her love letters after each tryst.
Anh ấy viết thư tình cho cô ấy sau mỗi cuộc hẹn hò.
the thrill of their trysts kept their love alive.
Sự phấn khích của những cuộc hẹn hò của họ đã giữ cho tình yêu của họ sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay