tshi

[Mỹ]/tʃiː/
[Anh]/tʃi/

Dịch

n. âm thanh phát ra từ một chiếc còi hoặc một dụng cụ tương tự

Cụm từ & Cách kết hợp

tshi time

thời gian

tshi talk

nói chuyện

tshi moment

khoảnh khắc

tshi style

phong cách

tshi show

cho thấy

tshi place

nơi

tshi way

cách

tshi game

trò chơi

tshi world

thế giới

tshi friend

bạn bè

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay