tuberculars

[Mỹ]/tjuːˈbɜːkjʊləz/
[Anh]/tuˈbɜrkjələrz/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh lao

Cụm từ & Cách kết hợp

tuberculars treatment

điều trị lao

tuberculars infection

nghiễm lao

tuberculars symptoms

triệu chứng lao

tuberculars diagnosis

chẩn đoán lao

tuberculars prevention

phòng ngừa lao

tuberculars outbreak

bùng phát lao

tuberculars bacteria

vi khuẩn lao

tuberculars research

nghiên cứu về lao

tuberculars cases

các trường hợp lao

tuberculars control

kiểm soát lao

Câu ví dụ

many tuberculars require long-term treatment.

Nhiều người bị bệnh lao phổi cần điều trị lâu dài.

tuberculars may show symptoms like coughing and fatigue.

Người bị bệnh lao phổi có thể có các triệu chứng như ho và mệt mỏi.

preventing the spread of tuberculars is crucial in public health.

Ngăn chặn sự lây lan của bệnh lao phổi là rất quan trọng trong công tác y tế cộng đồng.

doctors often conduct tests to identify tuberculars.

Các bác sĩ thường thực hiện các xét nghiệm để xác định người bị bệnh lao phổi.

education about tuberculars can help reduce stigma.

Giáo dục về bệnh lao phổi có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị.

many countries have specific programs for treating tuberculars.

Nhiều quốc gia có các chương trình cụ thể để điều trị bệnh lao phổi.

research on drug-resistant tuberculars is ongoing.

Nghiên cứu về bệnh lao phổi kháng thuốc vẫn đang được tiến hành.

support groups can be beneficial for tuberculars.

Các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người bị bệnh lao phổi.

vaccination can help prevent some types of tuberculars.

Tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa một số loại bệnh lao phổi.

awareness campaigns focus on the dangers of tuberculars.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức tập trung vào những nguy hiểm của bệnh lao phổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay