tubman

[US]/ˈtʌbmən/
[UK]/ˈtʌbmæn/
Frequency: Very High

Translation

n. luật sư tài chính; tên của một người (ví dụ, Harriet Tubman)
Word Forms
số nhiềutubmen

Phrases & Collocations

harriet tubman

Harriet Tubman

like tubman

giống Tubman

modern tubman

Tubman hiện đại

tubman legacy

di sản Tubman

tubman route

đường đi của Tubman

tubman era

thời đại Tubman

tubman led

Tubman dẫn đầu

tubman guided

Tubman hướng dẫn

follow tubman

theo Tubman

tubman's

của Tubman

Example Sentences

harriet tubman became a famous conductor on the underground railroad.

Harriet Tubman trở thành một người lái tàu nổi tiếng trên tuyến đường sắt ngầm.

tubman's courage inspired many enslaved people to seek freedom.

Sự dũng cảm của Tubman đã truyền cảm hứng cho nhiều người bị nô lệ tìm kiếm tự do.

the legend of tubman grew as she rescued dozens of slaves.

Chuyện truyền kỳ về Tubman ngày càng lan rộng khi cô giải cứu hàng chục nô lệ.

tubman used the north star to navigate slaves to freedom.

Tubman sử dụng ngôi sao Bắc để dẫn dắt những người nô lệ đến tự do.

as a conductor, tubman made thirteen missions to rescue enslaved people.

Với vai trò là một người lái tàu, Tubman đã thực hiện mười ba nhiệm vụ để giải cứu những người bị nô lệ.

tubman's nickname "moses" came from her biblical leadership.

Biệt danh "Mô-sê" của Tubman bắt nguồn từ vai trò lãnh đạo kiểu mẫu trong Kinh thánh.

during the civil war, tubman served as a nurse and spy.

Trong thời kỳ Nội chiến, Tubman đã làm việc như một y tá và gián điệp.

tubman's bravery made her a symbol of the abolitionist movement.

Sự dũng cảm của Tubman đã khiến cô trở thành biểu tượng của phong trào bãi bỏ nô lệ.

following tubman's escape, she returned to help her family.

Sau khi Tubman trốn thoát, cô đã quay lại giúp đỡ gia đình mình.

tubman's legacy continues to inspire civil rights activists today.

Danh tiếng của Tubman vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động quyền dân sự ngày nay.

the harriet tubman museum preserves her remarkable story.

Bảo tàng Harriet Tubman lưu giữ câu chuyện đáng kinh ngạc của cô.

tubman once said she never lost a passenger on her journeys.

Tubman từng nói rằng cô chưa bao giờ để mất một hành khách trong các chuyến đi của mình.

students learn about tubman's heroic contributions to american history.

Các học sinh học về những đóng góp anh hùng của Tubman đối với lịch sử Mỹ.

the path tubman followed is now marked as a historical trail.

Con đường Tubman đã đi nay được đánh dấu là một con đường lịch sử.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now