tudungs

[Mỹ]/ˈtuːdʊŋz/
[Anh]/ˈtuːdʌŋz/

Dịch

n. khăn đầu; khăn quấn đầu (dạng số nhiều của tudung)

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing tudung

đeo tudung

tudung-wearing

đeo tudung

wore tudung

đã đeo tudung

the tudung

chiếc tudung

tudung style

phong cách tudung

tudung designer

nghệ nhân thiết kế tudung

tudung collection

bộ sưu tập tudung

tudung shop

cửa hàng tudung

remove tudung

gỡ tudung

tudungs and

các chiếc tudung và

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay