| số nhiều | tuffs |
tuff stuff
khó khăn
tuff love
tình yêu khó khăn
tuff break
may mắn không tốt
tuff luck
xui xẻo
tuff guy
gã mạnh mẽ
tuff choice
lựa chọn khó khăn
tuff crowd
đám đông khó chịu
tuff skin
da dày
tuff time
thời gian khó khăn
tuff road
con đường khó khăn
he found a piece of tuff while hiking in the mountains.
anh ta tìm thấy một mảnh đá cuội khi đi bộ đường dài trên núi.
the artist used tuff to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng đá cuội để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
tuff is often used in construction due to its lightweight properties.
đá cuội thường được sử dụng trong xây dựng vì đặc tính nhẹ của nó.
they discovered ancient artifacts buried in the tuff.
họ phát hiện ra những cổ vật cổ đại bị chôn trong đá cuội.
the geological study focused on the layers of tuff in the area.
nghiên cứu địa chất tập trung vào các lớp đá cuội trong khu vực.
tuff can vary in color, ranging from gray to yellow.
đá cuội có thể khác nhau về màu sắc, từ xám đến vàng.
she learned about the formation of tuff in her geology class.
cô ấy đã học về sự hình thành của đá cuội trong lớp học địa chất của mình.
the tuff cliffs are a popular spot for rock climbers.
vách đá cuội là một địa điểm phổ biến cho những người leo núi đá.
many ancient civilizations used tuff for their buildings.
nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng đá cuội cho các công trình của họ.
he collected samples of tuff for his research.
anh ấy đã thu thập các mẫu đá cuội cho nghiên cứu của mình.
tuff stuff
khó khăn
tuff love
tình yêu khó khăn
tuff break
may mắn không tốt
tuff luck
xui xẻo
tuff guy
gã mạnh mẽ
tuff choice
lựa chọn khó khăn
tuff crowd
đám đông khó chịu
tuff skin
da dày
tuff time
thời gian khó khăn
tuff road
con đường khó khăn
he found a piece of tuff while hiking in the mountains.
anh ta tìm thấy một mảnh đá cuội khi đi bộ đường dài trên núi.
the artist used tuff to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng đá cuội để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
tuff is often used in construction due to its lightweight properties.
đá cuội thường được sử dụng trong xây dựng vì đặc tính nhẹ của nó.
they discovered ancient artifacts buried in the tuff.
họ phát hiện ra những cổ vật cổ đại bị chôn trong đá cuội.
the geological study focused on the layers of tuff in the area.
nghiên cứu địa chất tập trung vào các lớp đá cuội trong khu vực.
tuff can vary in color, ranging from gray to yellow.
đá cuội có thể khác nhau về màu sắc, từ xám đến vàng.
she learned about the formation of tuff in her geology class.
cô ấy đã học về sự hình thành của đá cuội trong lớp học địa chất của mình.
the tuff cliffs are a popular spot for rock climbers.
vách đá cuội là một địa điểm phổ biến cho những người leo núi đá.
many ancient civilizations used tuff for their buildings.
nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng đá cuội cho các công trình của họ.
he collected samples of tuff for his research.
anh ấy đã thu thập các mẫu đá cuội cho nghiên cứu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay