tugged at
kéo nhẹ
tugged away
kéo ra
tugged back
kéo trở lại
tugged forward
kéo về phía trước
tugged loose
kéo lỏng ra
tugged down
kéo xuống
tugged up
kéo lên
tugged hard
kéo mạnh
tugged gently
kéo nhẹ nhàng
tugged tight
kéo chặt
she tugged at his sleeve to get his attention.
Cô ấy kéo tay áo của anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy.
the child tugged the toy from his friend's hands.
Đứa trẻ giật lấy đồ chơi từ tay bạn của mình.
he tugged the rope to signal for help.
Anh ấy giật sợi dây để báo hiệu cầu cứu.
she tugged the blanket closer to keep warm.
Cô ấy kéo tấm chăn lại gần hơn để giữ ấm.
the dog tugged on the leash, eager to go for a walk.
Chú chó giật dây xích, háo hức được đi dạo.
he tugged at the door, but it wouldn't budge.
Anh ấy giật cánh cửa, nhưng nó vẫn không hề nhúc nhích.
she tugged her hair into a ponytail before running.
Cô ấy búi tóc thành đuôi ngựa trước khi chạy.
they tugged the heavy box across the floor.
Họ giật chiếc hộp nặng trượt trên sàn.
he tugged at his collar, feeling uncomfortable.
Anh ấy kéo áo sơ mi của mình, cảm thấy không thoải mái.
the little girl tugged at her father's hand to go to the park.
Cô bé giật tay bố để đi công viên.
tugged at
kéo nhẹ
tugged away
kéo ra
tugged back
kéo trở lại
tugged forward
kéo về phía trước
tugged loose
kéo lỏng ra
tugged down
kéo xuống
tugged up
kéo lên
tugged hard
kéo mạnh
tugged gently
kéo nhẹ nhàng
tugged tight
kéo chặt
she tugged at his sleeve to get his attention.
Cô ấy kéo tay áo của anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy.
the child tugged the toy from his friend's hands.
Đứa trẻ giật lấy đồ chơi từ tay bạn của mình.
he tugged the rope to signal for help.
Anh ấy giật sợi dây để báo hiệu cầu cứu.
she tugged the blanket closer to keep warm.
Cô ấy kéo tấm chăn lại gần hơn để giữ ấm.
the dog tugged on the leash, eager to go for a walk.
Chú chó giật dây xích, háo hức được đi dạo.
he tugged at the door, but it wouldn't budge.
Anh ấy giật cánh cửa, nhưng nó vẫn không hề nhúc nhích.
she tugged her hair into a ponytail before running.
Cô ấy búi tóc thành đuôi ngựa trước khi chạy.
they tugged the heavy box across the floor.
Họ giật chiếc hộp nặng trượt trên sàn.
he tugged at his collar, feeling uncomfortable.
Anh ấy kéo áo sơ mi của mình, cảm thấy không thoải mái.
the little girl tugged at her father's hand to go to the park.
Cô bé giật tay bố để đi công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay