tuggers

[Mỹ]/ˈtʌɡə/
[Anh]/ˈtʌɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để kéo hoặc lôi kéo

Cụm từ & Cách kết hợp

tugger boat

thuyền đẩy

tugger truck

xe kéo

tugger winch

tời kéo

tugger rope

dây kéo

tugger service

dịch vụ kéo

tugger system

hệ thống kéo

tugger operator

người vận hành kéo

tugger line

dây kéo

tugger equipment

thiết bị kéo

tugger operation

hoạt động kéo

Câu ví dụ

the tugger pulled the heavy load with ease.

người lái xe kéo đã kéo tải nặng một cách dễ dàng.

he used a tugger to move the containers.

anh ta sử dụng xe kéo để di chuyển các container.

the tugger was essential for the construction project.

xe kéo rất cần thiết cho dự án xây dựng.

they designed a new tugger for better efficiency.

họ đã thiết kế một xe kéo mới để tăng hiệu quả hơn.

the tugger crew worked late into the night.

phi hành đoàn xe kéo đã làm việc muộn vào đêm khuya.

she operated the tugger with great skill.

cô ấy điều khiển xe kéo với kỹ năng tuyệt vời.

the tugger can handle various types of cargo.

xe kéo có thể xử lý nhiều loại hàng hóa khác nhau.

regular maintenance is crucial for the tugger's performance.

bảo trì thường xuyên rất quan trọng cho hiệu suất của xe kéo.

using a tugger can save time and labor.

việc sử dụng xe kéo có thể tiết kiệm thời gian và công sức.

the tugger's design allows for easy maneuverability.

thiết kế của xe kéo cho phép dễ dàng điều khiển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay