tuille pastry
bánh tuille
tuille cookie
bánh quy tuille
tuille design
thiết kế tuille
tuille cake
bánh tuille
tuille garnish
trang trí tuille
tuille shell
vỏ bánh tuille
tuille wrap
giấy gói tuille
tuille layer
lớp tuille
tuille crisp
bánh tuille giòn
tuille snack
đồ ăn nhẹ tuille
she decided to tuille the edges of the pastry for a decorative touch.
Cô ấy quyết định cắt tỉa các cạnh của bánh nướng cho thêm một điểm nhấn trang trí.
to make a traditional dish, you should tuille the dough carefully.
Để làm một món ăn truyền thống, bạn nên cắt tỉa bột một cách cẩn thận.
the chef demonstrated how to tuille the chocolate for the dessert presentation.
Đầu bếp đã trình bày cách cắt tỉa chocolate để trình bày món tráng miệng.
they used a tuille to create a unique garnish for the soup.
Họ đã sử dụng một công cụ cắt tỉa để tạo ra một món trang trí độc đáo cho món súp.
she learned to tuille in her culinary class last semester.
Cô ấy đã học cách cắt tỉa trong lớp học nấu ăn của mình vào học kỳ trước.
the tuille added a crunchy texture to the otherwise soft dessert.
Công cụ cắt tỉa đã thêm một kết cấu giòn tan vào món tráng miệng vốn mềm mại.
he practiced how to tuille various types of batter.
Anh ấy thực hành cách cắt tỉa nhiều loại bột khác nhau.
for the party, she decided to tuille the cheese for a fancy appetizer.
Cho buổi tiệc, cô ấy quyết định cắt tỉa phô mai để làm món khai vị sang trọng.
the recipe called for a tuille to complement the fruit salad.
Công thức yêu cầu một công cụ cắt tỉa để bổ sung cho món salad trái cây.
he admired the way the chef could tuille the batter with such precision.
Anh ấy ngưỡng mộ cách đầu bếp có thể cắt tỉa bột với sự chính xác như vậy.
tuille pastry
bánh tuille
tuille cookie
bánh quy tuille
tuille design
thiết kế tuille
tuille cake
bánh tuille
tuille garnish
trang trí tuille
tuille shell
vỏ bánh tuille
tuille wrap
giấy gói tuille
tuille layer
lớp tuille
tuille crisp
bánh tuille giòn
tuille snack
đồ ăn nhẹ tuille
she decided to tuille the edges of the pastry for a decorative touch.
Cô ấy quyết định cắt tỉa các cạnh của bánh nướng cho thêm một điểm nhấn trang trí.
to make a traditional dish, you should tuille the dough carefully.
Để làm một món ăn truyền thống, bạn nên cắt tỉa bột một cách cẩn thận.
the chef demonstrated how to tuille the chocolate for the dessert presentation.
Đầu bếp đã trình bày cách cắt tỉa chocolate để trình bày món tráng miệng.
they used a tuille to create a unique garnish for the soup.
Họ đã sử dụng một công cụ cắt tỉa để tạo ra một món trang trí độc đáo cho món súp.
she learned to tuille in her culinary class last semester.
Cô ấy đã học cách cắt tỉa trong lớp học nấu ăn của mình vào học kỳ trước.
the tuille added a crunchy texture to the otherwise soft dessert.
Công cụ cắt tỉa đã thêm một kết cấu giòn tan vào món tráng miệng vốn mềm mại.
he practiced how to tuille various types of batter.
Anh ấy thực hành cách cắt tỉa nhiều loại bột khác nhau.
for the party, she decided to tuille the cheese for a fancy appetizer.
Cho buổi tiệc, cô ấy quyết định cắt tỉa phô mai để làm món khai vị sang trọng.
the recipe called for a tuille to complement the fruit salad.
Công thức yêu cầu một công cụ cắt tỉa để bổ sung cho món salad trái cây.
he admired the way the chef could tuille the batter with such precision.
Anh ấy ngưỡng mộ cách đầu bếp có thể cắt tỉa bột với sự chính xác như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay