tumor-inhibiting

[US]/[ˈtjuːmə ɪnˈhɪbɪtɪŋ]/
[UK]/[ˈtjuːmər ɪnˈhɪbɪtɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của khối u; Liên quan đến hoặc có tính chất ức chế sự phát triển khối u.

Phrases & Collocations

tumor-inhibiting drug

thuốc ức chế khối u

tumor-inhibiting effect

hiệu quả ức chế khối u

tumor-inhibiting agent

chất ức chế khối u

strongly tumor-inhibiting

rất mạnh trong việc ức chế khối u

tumor-inhibiting activity

hoạt tính ức chế khối u

tumor-inhibiting compounds

các hợp chất ức chế khối u

tumor-inhibiting properties

tính chất ức chế khối u

tumor-inhibiting mechanism

cơ chế ức chế khối u

Example Sentences

researchers are investigating tumor-inhibiting compounds found in seaweed.

Nghiên cứu đang điều tra các hợp chất ức chế khối u được tìm thấy trong rong biển.

the new drug demonstrated significant tumor-inhibiting activity in preclinical trials.

Thuốc mới đã cho thấy hoạt tính ức chế khối u đáng kể trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.

targeting angiogenesis is a key strategy for tumor-inhibiting therapies.

Mục tiêu vào quá trình tạo mạch máu là chiến lược then chốt cho các liệu pháp ức chế khối u.

early results suggest a potential for tumor-inhibiting effects with this treatment.

Kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng về hiệu quả ức chế khối u với phương pháp điều trị này.

the study focused on identifying tumor-inhibiting genes within cancer cells.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các gen ức chế khối u bên trong tế bào ung thư.

combining chemotherapy with tumor-inhibiting agents may improve outcomes.

Kết hợp hóa trị với các chất ức chế khối u có thể cải thiện kết quả điều trị.

the tumor-inhibiting properties of curcumin are being further explored.

Các tính chất ức chế khối u của curcumin đang được nghiên cứu thêm.

developing tumor-inhibiting vaccines is a promising area of research.

Phát triển các loại vắc-xin ức chế khối u là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

the goal is to create a highly selective and tumor-inhibiting medication.

Mục tiêu là tạo ra một loại thuốc ức chế khối u có tính chọn lọc cao.

natural products often exhibit tumor-inhibiting characteristics.

Sản phẩm tự nhiên thường thể hiện các đặc tính ức chế khối u.

the tumor-inhibiting mechanism of the drug is still under investigation.

Cơ chế ức chế khối u của thuốc vẫn đang được điều tra.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now