malignant tumours
u nang ác tính
benign tumours
u nang lành tính
tumours treatment
điều trị u nang
tumours detection
phát hiện u nang
tumours growth
sự phát triển của u nang
tumours removal
cắt bỏ u nang
tumours research
nghiên cứu về u nang
tumours diagnosis
chẩn đoán u nang
tumours symptoms
triệu chứng của u nang
tumours prevention
phòng ngừa u nang
doctors are researching new treatments for tumours.
các bác sĩ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho các khối u.
early detection of tumours can improve survival rates.
việc phát hiện sớm các khối u có thể cải thiện tỷ lệ sống sót.
some tumours can be benign and not require treatment.
một số khối u có thể lành tính và không cần điều trị.
radiation therapy is often used to shrink tumours.
xạ trị thường được sử dụng để thu nhỏ các khối u.
patients with tumours may experience various symptoms.
bệnh nhân bị ung thư có thể gặp phải nhiều triệu chứng khác nhau.
researchers are studying the genetic factors of tumours.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố di truyền của ung thư.
some lifestyle choices can increase the risk of tumours.
một số lựa chọn lối sống có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư.
imaging tests are crucial for diagnosing tumours.
các xét nghiệm hình ảnh rất quan trọng để chẩn đoán ung thư.
patients often seek second opinions about their tumours.
bệnh nhân thường tìm kiếm ý kiến thứ hai về khối u của họ.
some tumours can metastasize to other parts of the body.
một số khối u có thể di căn sang các bộ phận khác của cơ thể.
malignant tumours
u nang ác tính
benign tumours
u nang lành tính
tumours treatment
điều trị u nang
tumours detection
phát hiện u nang
tumours growth
sự phát triển của u nang
tumours removal
cắt bỏ u nang
tumours research
nghiên cứu về u nang
tumours diagnosis
chẩn đoán u nang
tumours symptoms
triệu chứng của u nang
tumours prevention
phòng ngừa u nang
doctors are researching new treatments for tumours.
các bác sĩ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho các khối u.
early detection of tumours can improve survival rates.
việc phát hiện sớm các khối u có thể cải thiện tỷ lệ sống sót.
some tumours can be benign and not require treatment.
một số khối u có thể lành tính và không cần điều trị.
radiation therapy is often used to shrink tumours.
xạ trị thường được sử dụng để thu nhỏ các khối u.
patients with tumours may experience various symptoms.
bệnh nhân bị ung thư có thể gặp phải nhiều triệu chứng khác nhau.
researchers are studying the genetic factors of tumours.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố di truyền của ung thư.
some lifestyle choices can increase the risk of tumours.
một số lựa chọn lối sống có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư.
imaging tests are crucial for diagnosing tumours.
các xét nghiệm hình ảnh rất quan trọng để chẩn đoán ung thư.
patients often seek second opinions about their tumours.
bệnh nhân thường tìm kiếm ý kiến thứ hai về khối u của họ.
some tumours can metastasize to other parts of the body.
một số khối u có thể di căn sang các bộ phận khác của cơ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay