tumuli

[Mỹ]/ˈtjuːmʌlaɪ/
[Anh]/ˈtuːmʌlaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mộ chôn cất

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient tumuli

các tumuli cổ đại

ceremonial tumuli

các tumuli nghi lễ

burial tumuli

các tumuli mộ

historic tumuli

các tumuli lịch sử

large tumuli

các tumuli lớn

prehistoric tumuli

các tumuli tiền sử

ritual tumuli

các tumuli nghi thức

sacred tumuli

các tumuli thiêng liêng

tall tumuli

các tumuli cao

Câu ví dụ

archaeologists discovered ancient tumuli in the valley.

các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những tumuli cổ đại trong thung lũng.

the tumuli served as burial mounds for ancient tribes.

những tumuli được sử dụng làm những nghĩa địa cho các bộ tộc cổ đại.

visitors can explore the tumuli during the guided tour.

du khách có thể khám phá những tumuli trong chuyến tham quan có hướng dẫn.

many tumuli are found in the countryside of europe.

nhiều tumuli được tìm thấy ở vùng nông thôn châu Âu.

historians study tumuli to learn about past civilizations.

các nhà sử học nghiên cứu những tumuli để tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.

some tumuli date back to the bronze age.

một số tumuli có niên đại từ thời kỳ đồ đồng.

the preservation of tumuli is important for cultural heritage.

việc bảo tồn những tumuli rất quan trọng cho di sản văn hóa.

local legends often surround the ancient tumuli.

những câu chuyện truyền thuyết địa phương thường gắn liền với những tumuli cổ đại.

excavations around the tumuli revealed valuable artifacts.

những cuộc khai quật xung quanh những tumuli đã phát hiện ra những hiện vật có giá trị.

many tourists visit the tumuli to appreciate their history.

rất nhiều khách du lịch đến thăm những tumuli để đánh giá cao lịch sử của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay