tumulted crowd
biểu tình náo nhiệt
tumulted emotions
cảm xúc hỗn loạn
tumulted thoughts
những suy nghĩ hỗn loạn
tumulted scene
bối cảnh hỗn loạn
tumulted voices
những tiếng nói náo nhiệt
tumulted atmosphere
không khí náo nhiệt
tumulted heart
trái tim náo nhiệt
tumulted reaction
phản ứng hỗn loạn
tumulted situation
tình hình hỗn loạn
tumulted aftermath
diện mạo sau hỗn loạn
the crowd tumulted with excitement during the concert.
Đám đông náo động với sự phấn khích trong suốt buổi hòa nhạc.
as the news broke, the office became tumulted with discussions.
Khi tin tức lan truyền, văn phòng trở nên náo nhiệt với những cuộc thảo luận.
the tumulted streets were filled with protesters demanding change.
Những con phố náo động tràn ngập những người biểu tình đòi thay đổi.
her mind was tumulted with conflicting thoughts.
Tâm trí cô ấy bị xáo trộn bởi những suy nghĩ mâu thuẫn.
the tumulted scene at the festival was both chaotic and thrilling.
Cảnh tượng náo nhiệt tại lễ hội vừa hỗn loạn vừa thú vị.
the tumulted atmosphere made it hard to concentrate.
Không khí náo nhiệt khiến khó tập trung.
after the announcement, the room became tumulted with reactions.
Sau khi thông báo, căn phòng trở nên náo nhiệt với những phản ứng.
the tumulted debate lasted for hours without resolution.
Cuộc tranh luận náo nhiệt kéo dài hàng giờ mà không có giải pháp.
his tumulted emotions were hard to control.
Những cảm xúc náo động của anh ấy rất khó kiểm soát.
the tumulted waves crashed against the shore.
Những đợt sóng náo động vỗ vào bờ.
tumulted crowd
biểu tình náo nhiệt
tumulted emotions
cảm xúc hỗn loạn
tumulted thoughts
những suy nghĩ hỗn loạn
tumulted scene
bối cảnh hỗn loạn
tumulted voices
những tiếng nói náo nhiệt
tumulted atmosphere
không khí náo nhiệt
tumulted heart
trái tim náo nhiệt
tumulted reaction
phản ứng hỗn loạn
tumulted situation
tình hình hỗn loạn
tumulted aftermath
diện mạo sau hỗn loạn
the crowd tumulted with excitement during the concert.
Đám đông náo động với sự phấn khích trong suốt buổi hòa nhạc.
as the news broke, the office became tumulted with discussions.
Khi tin tức lan truyền, văn phòng trở nên náo nhiệt với những cuộc thảo luận.
the tumulted streets were filled with protesters demanding change.
Những con phố náo động tràn ngập những người biểu tình đòi thay đổi.
her mind was tumulted with conflicting thoughts.
Tâm trí cô ấy bị xáo trộn bởi những suy nghĩ mâu thuẫn.
the tumulted scene at the festival was both chaotic and thrilling.
Cảnh tượng náo nhiệt tại lễ hội vừa hỗn loạn vừa thú vị.
the tumulted atmosphere made it hard to concentrate.
Không khí náo nhiệt khiến khó tập trung.
after the announcement, the room became tumulted with reactions.
Sau khi thông báo, căn phòng trở nên náo nhiệt với những phản ứng.
the tumulted debate lasted for hours without resolution.
Cuộc tranh luận náo nhiệt kéo dài hàng giờ mà không có giải pháp.
his tumulted emotions were hard to control.
Những cảm xúc náo động của anh ấy rất khó kiểm soát.
the tumulted waves crashed against the shore.
Những đợt sóng náo động vỗ vào bờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay