pure tunefulness
sự trong sáng đầy giai điệu
musical tunefulness
sự đầy giai điệu âm nhạc
natural tunefulness
sự đầy giai điệu tự nhiên
sweet tunefulness
sự đầy giai điệu ngọt ngào
rich tunefulness
sự đầy giai điệu phong phú
gentle tunefulness
sự đầy giai điệu nhẹ nhàng
vibrant tunefulness
sự đầy giai điệu sôi động
delicate tunefulness
sự đầy giai điệu tinh tế
bright tunefulness
sự đầy giai điệu tươi sáng
harmonious tunefulness
sự đầy giai điệu hài hòa
the tunefulness of the song captivated the audience.
sự du dương của bài hát đã chinh phục khán giả.
her tunefulness in singing is truly remarkable.
sự du dương trong giọng hát của cô ấy thực sự đáng kinh ngạc.
we appreciated the tunefulness of the orchestra's performance.
chúng tôi đánh giá cao sự du dương trong màn trình diễn của dàn nhạc.
the tunefulness of the bird's song filled the morning air.
sự du dương của tiếng hót chim đã lấp đầy không khí buổi sáng.
his tunefulness made him a favorite among the choir members.
sự du dương của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các thành viên hợp xướng.
she often praised the tunefulness of classical music.
cô ấy thường ca ngợi sự du dương của âm nhạc cổ điển.
the tunefulness of the melody lingered in my mind.
sự du dương của giai điệu vẫn còn trong tâm trí tôi.
children love the tunefulness of nursery rhymes.
trẻ em yêu thích sự du dương của các bài đồng dao.
he admired the tunefulness of the piano piece.
anh ấy ngưỡng mộ sự du dương của bản nhạc piano.
the tunefulness of the music brought back fond memories.
sự du dương của âm nhạc gợi lại những kỷ niệm thân thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay