tunefulness

[Mỹ]/ˈtjuːn.fəl.nəs/
[Anh]/ˈtun.fəl.nəs/

Dịch

n. chất lượng của việc hòa âm

Cụm từ & Cách kết hợp

pure tunefulness

sự trong sáng đầy giai điệu

musical tunefulness

sự đầy giai điệu âm nhạc

natural tunefulness

sự đầy giai điệu tự nhiên

sweet tunefulness

sự đầy giai điệu ngọt ngào

rich tunefulness

sự đầy giai điệu phong phú

gentle tunefulness

sự đầy giai điệu nhẹ nhàng

vibrant tunefulness

sự đầy giai điệu sôi động

delicate tunefulness

sự đầy giai điệu tinh tế

bright tunefulness

sự đầy giai điệu tươi sáng

harmonious tunefulness

sự đầy giai điệu hài hòa

Câu ví dụ

the tunefulness of the song captivated the audience.

sự du dương của bài hát đã chinh phục khán giả.

her tunefulness in singing is truly remarkable.

sự du dương trong giọng hát của cô ấy thực sự đáng kinh ngạc.

we appreciated the tunefulness of the orchestra's performance.

chúng tôi đánh giá cao sự du dương trong màn trình diễn của dàn nhạc.

the tunefulness of the bird's song filled the morning air.

sự du dương của tiếng hót chim đã lấp đầy không khí buổi sáng.

his tunefulness made him a favorite among the choir members.

sự du dương của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các thành viên hợp xướng.

she often praised the tunefulness of classical music.

cô ấy thường ca ngợi sự du dương của âm nhạc cổ điển.

the tunefulness of the melody lingered in my mind.

sự du dương của giai điệu vẫn còn trong tâm trí tôi.

children love the tunefulness of nursery rhymes.

trẻ em yêu thích sự du dương của các bài đồng dao.

he admired the tunefulness of the piano piece.

anh ấy ngưỡng mộ sự du dương của bản nhạc piano.

the tunefulness of the music brought back fond memories.

sự du dương của âm nhạc gợi lại những kỷ niệm thân thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay