musical tunelessness
sự vô điệu trong âm nhạc
tunelessness in singing
sự vô điệu trong ca hát
embracing tunelessness
chấp nhận sự vô điệu
celebrating tunelessness
tôn vinh sự vô điệu
tunelessness of sound
sự vô điệu của âm thanh
overcoming tunelessness
vượt qua sự vô điệu
experiencing tunelessness
trải nghiệm sự vô điệu
defining tunelessness
xác định sự vô điệu
recognizing tunelessness
nhận ra sự vô điệu
expressing tunelessness
diễn đạt sự vô điệu
her tunelessness made it hard for her to join the choir.
Sự thiếu âm nhạc của cô ấy khiến cô ấy khó tham gia hợp ca.
despite his tunelessness, he sang with great enthusiasm.
Mặc dù thiếu âm nhạc, anh ấy hát với sự nhiệt tình lớn lao.
his tunelessness was a source of laughter among his friends.
Sự thiếu âm nhạc của anh ấy là nguồn vui cho bạn bè của anh ấy.
she tried to hide her tunelessness by singing softly.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thiếu âm nhạc của mình bằng cách hát nhẹ nhàng.
her tunelessness did not stop her from enjoying music.
Sự thiếu âm nhạc của cô ấy không ngăn cản cô ấy tận hưởng âm nhạc.
he was aware of his tunelessness but sang anyway.
Anh ấy nhận thức được sự thiếu âm nhạc của mình nhưng vẫn hát.
they laughed at his tunelessness during the karaoke night.
Họ cười nhạo sự thiếu âm nhạc của anh ấy trong đêm karaoke.
her tunelessness was charming in its own way.
Sự thiếu âm nhạc của cô ấy quyến rũ theo cách riêng của nó.
he embraced his tunelessness, making it his signature style.
Anh ấy đón nhận sự thiếu âm nhạc của mình, biến nó thành phong cách đặc trưng của mình.
despite the tunelessness, the crowd cheered for her.
Bất chấp sự thiếu âm nhạc, đám đông cổ vũ cho cô ấy.
musical tunelessness
sự vô điệu trong âm nhạc
tunelessness in singing
sự vô điệu trong ca hát
embracing tunelessness
chấp nhận sự vô điệu
celebrating tunelessness
tôn vinh sự vô điệu
tunelessness of sound
sự vô điệu của âm thanh
overcoming tunelessness
vượt qua sự vô điệu
experiencing tunelessness
trải nghiệm sự vô điệu
defining tunelessness
xác định sự vô điệu
recognizing tunelessness
nhận ra sự vô điệu
expressing tunelessness
diễn đạt sự vô điệu
her tunelessness made it hard for her to join the choir.
Sự thiếu âm nhạc của cô ấy khiến cô ấy khó tham gia hợp ca.
despite his tunelessness, he sang with great enthusiasm.
Mặc dù thiếu âm nhạc, anh ấy hát với sự nhiệt tình lớn lao.
his tunelessness was a source of laughter among his friends.
Sự thiếu âm nhạc của anh ấy là nguồn vui cho bạn bè của anh ấy.
she tried to hide her tunelessness by singing softly.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thiếu âm nhạc của mình bằng cách hát nhẹ nhàng.
her tunelessness did not stop her from enjoying music.
Sự thiếu âm nhạc của cô ấy không ngăn cản cô ấy tận hưởng âm nhạc.
he was aware of his tunelessness but sang anyway.
Anh ấy nhận thức được sự thiếu âm nhạc của mình nhưng vẫn hát.
they laughed at his tunelessness during the karaoke night.
Họ cười nhạo sự thiếu âm nhạc của anh ấy trong đêm karaoke.
her tunelessness was charming in its own way.
Sự thiếu âm nhạc của cô ấy quyến rũ theo cách riêng của nó.
he embraced his tunelessness, making it his signature style.
Anh ấy đón nhận sự thiếu âm nhạc của mình, biến nó thành phong cách đặc trưng của mình.
despite the tunelessness, the crowd cheered for her.
Bất chấp sự thiếu âm nhạc, đám đông cổ vũ cho cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay