tunicas

[Mỹ]/ˈtjuːnɪkə/
[Anh]/ˈtuːnɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một màng hoặc vỏ bọc

Cụm từ & Cách kết hợp

tunica albuginea

tunica albuginea

tunica intima

tunica intima

tunica media

tunica media

tunica externa

tunica externa

tunica vaginalis

tunica vaginalis

tunica mucosa

tunica mucosa

tunica muscularis

tunica muscularis

tunica adventitia

tunica adventitia

tunica propria

tunica propria

tunica fibrosa

tunica fibrosa

Câu ví dụ

the tunica is a vital part of the plant's structure.

tunica là một phần quan trọng của cấu trúc thực vật.

doctors study the tunica to understand vascular diseases.

các bác sĩ nghiên cứu về tunica để hiểu các bệnh mạch máu.

the tunica media is crucial for blood vessel function.

tunica media rất quan trọng cho chức năng mạch máu.

in botany, the tunica refers to the outer layer of a plant.

trong thực vật học, tunica đề cập đến lớp ngoài cùng của một cây.

the tunica albuginea surrounds the testes.

tunica albuginea bao quanh tinh hoàn.

researchers are examining the tunica to develop new treatments.

các nhà nghiên cứu đang xem xét tunica để phát triển các phương pháp điều trị mới.

the tunica in animals helps protect vital organs.

tunica ở động vật giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng.

understanding the tunica can improve surgical outcomes.

hiểu về tunica có thể cải thiện kết quả phẫu thuật.

the tunica is often studied in histology.

tunica thường được nghiên cứu trong giải phẫu học.

in anatomy, the tunica refers to a layer of tissue.

trong giải phẫu học, tunica đề cập đến một lớp mô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay