tunisians

[Mỹ]/tju:ˈniziən/
[Anh]/tuˈniʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Tunisia
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Tunisia hoặc người dân của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

Tunisian cuisine

ẩm thực Tunisia

Tunisian culture

văn hóa Tunisia

Tunisian history

lịch sử Tunisia

Câu ví dụ

Tunisian cuisine is known for its use of spices like cumin and coriander.

Ẩm thực Tunisia nổi tiếng với việc sử dụng các loại gia vị như thì là và rau mùi.

She bought a beautiful Tunisian rug for her living room.

Cô ấy đã mua một tấm thảm Tunisia đẹp cho phòng khách của mình.

Tunisian olive oil is highly regarded for its quality and flavor.

Dầu ô liu Tunisia được đánh giá cao về chất lượng và hương vị.

The Tunisian desert is known for its stunning landscapes and unique wildlife.

Sa mạc Tunisia nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp và động vật hoang dã độc đáo.

She wore a traditional Tunisian dress to the cultural festival.

Cô ấy mặc một chiếc váy truyền thống Tunisia đến lễ hội văn hóa.

Tunisian music blends Arabic and Mediterranean influences.

Âm nhạc Tunisia pha trộn giữa các ảnh hưởng Ả Rập và Địa Trung Hải.

He learned Tunisian Arabic to better communicate with locals during his trip.

Anh ấy học tiếng Ả Rập Tunisia để giao tiếp tốt hơn với người dân địa phương trong chuyến đi của mình.

Tunisian pottery is known for its vibrant colors and intricate designs.

Gốm sứ Tunisia nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và thiết kế phức tạp.

The Tunisian coastline offers beautiful beaches and crystal-clear waters.

Bờ biển Tunisia có những bãi biển đẹp và nước trong vắt.

She learned how to make Tunisian couscous from her grandmother.

Cô ấy học cách làm món cuscous Tunisia từ bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay