tunks

[Mỹ]/tʌŋk/
[Anh]/tʌŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cú gõ nhẹ hoặc đập; một cú đánh mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

tunk it

tunk nó

tunk down

tunk xuống

tunk away

tunk đi

tunk up

tunk lên

tunk sound

tunk âm thanh

tunk box

tunk hộp

tunk time

tunk thời gian

tunk call

tunk gọi

tunk game

tunk trò chơi

tunk play

tunk chơi

Câu ví dụ

he decided to tunk the ball into the net.

anh ấy quyết định đánh bóng vào lưới.

she heard a loud tunk when the car hit the curb.

cô ấy nghe thấy một tiếng 'tunk' lớn khi chiếc xe đâm vào vỉa hè.

the door made a tunk sound when it closed.

cửa phát ra tiếng 'tunk' khi đóng.

he gave the table a tunk to get everyone's attention.

anh ấy gõ nhẹ vào bàn để thu hút sự chú ý của mọi người.

she tunked the drum to keep the rhythm.

cô ấy gõ trống để giữ nhịp điệu.

the kids tunked their toys together, making a fun noise.

các bé gõ đồ chơi của chúng lại với nhau, tạo ra một tiếng ồn vui nhộn.

he tunked the metal pipe to check for leaks.

anh ấy gõ vào ống kim loại để kiểm tra xem có rò rỉ không.

the chef tunked the pot to see if it was hot enough.

người đầu bếp gõ vào nồi để xem đã đủ nóng chưa.

during the game, he tunked the ball off the wall.

trong trận đấu, anh ấy đánh bóng vào tường.

they tunked their glasses together in a toast.

họ gõ ly với nhau để chúc mừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay