tunnies

[Mỹ]/ˈtʌniːz/
[Anh]/ˈtʌniz/

Dịch

n. số nhiều của tunny

Cụm từ & Cách kết hợp

tunny fillets

phi lê cá ngừ

tunny steaks

thăn cá ngừ

tunny salad

salad cá ngừ

tunny sushi

sushi cá ngừ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay