tunny fillets
phi lê cá ngừ
tunny steaks
thăn cá ngừ
tunny salad
salad cá ngừ
tunny sushi
sushi cá ngừ
tunny fillets
phi lê cá ngừ
tunny steaks
thăn cá ngừ
tunny salad
salad cá ngừ
tunny sushi
sushi cá ngừ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay