turacoes benefits
lợi ích của turacoes
turacoes effects
tác động của turacoes
turacoes analysis
phân tích về turacoes
turacoes methods
phương pháp của turacoes
turacoes trends
xu hướng của turacoes
turacoes strategies
chiến lược của turacoes
turacoes studies
nghiên cứu về turacoes
turacoes issues
các vấn đề về turacoes
turacoes solutions
các giải pháp cho turacoes
turacoes projects
các dự án về turacoes
we need to discuss the turacoes for the project.
Chúng ta cần thảo luận về các xu hướng cho dự án.
she has a unique perspective on turacoes in the workplace.
Cô ấy có một quan điểm độc đáo về các xu hướng tại nơi làm việc.
the turacoes in technology are happening rapidly.
Các xu hướng trong công nghệ đang diễn ra nhanh chóng.
understanding turacoes can help in strategic planning.
Hiểu các xu hướng có thể giúp ích cho việc lập kế hoạch chiến lược.
he is studying the turacoes of climate change.
Anh ấy đang nghiên cứu các xu hướng của biến đổi khí hậu.
we must adapt to the turacoes in consumer behavior.
Chúng ta phải thích nghi với các xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng.
the turacoes in the market require immediate action.
Các xu hướng trên thị trường đòi hỏi hành động ngay lập tức.
she explained the turacoes in the historical context.
Cô ấy giải thích các xu hướng trong bối cảnh lịch sử.
recognizing the turacoes can lead to better decisions.
Nhận ra các xu hướng có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
many businesses are facing significant turacoes this year.
Nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt với những thay đổi đáng kể trong năm nay.
turacoes benefits
lợi ích của turacoes
turacoes effects
tác động của turacoes
turacoes analysis
phân tích về turacoes
turacoes methods
phương pháp của turacoes
turacoes trends
xu hướng của turacoes
turacoes strategies
chiến lược của turacoes
turacoes studies
nghiên cứu về turacoes
turacoes issues
các vấn đề về turacoes
turacoes solutions
các giải pháp cho turacoes
turacoes projects
các dự án về turacoes
we need to discuss the turacoes for the project.
Chúng ta cần thảo luận về các xu hướng cho dự án.
she has a unique perspective on turacoes in the workplace.
Cô ấy có một quan điểm độc đáo về các xu hướng tại nơi làm việc.
the turacoes in technology are happening rapidly.
Các xu hướng trong công nghệ đang diễn ra nhanh chóng.
understanding turacoes can help in strategic planning.
Hiểu các xu hướng có thể giúp ích cho việc lập kế hoạch chiến lược.
he is studying the turacoes of climate change.
Anh ấy đang nghiên cứu các xu hướng của biến đổi khí hậu.
we must adapt to the turacoes in consumer behavior.
Chúng ta phải thích nghi với các xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng.
the turacoes in the market require immediate action.
Các xu hướng trên thị trường đòi hỏi hành động ngay lập tức.
she explained the turacoes in the historical context.
Cô ấy giải thích các xu hướng trong bối cảnh lịch sử.
recognizing the turacoes can lead to better decisions.
Nhận ra các xu hướng có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
many businesses are facing significant turacoes this year.
Nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt với những thay đổi đáng kể trong năm nay.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now