turakoos

[Mỹ]/ˈtʊərəkuː/
[Anh]/ˈtʊrəˌku/

Dịch

n.Một loại chim được biết đến với tên gọi touraco hoặc turaco, được tìm thấy ở châu Phi.

Cụm từ & Cách kết hợp

turakoo time

thời gian turakoo

turakoo style

phong cách turakoo

turakoo vibes

cảm xúc turakoo

turakoo spirit

tinh thần turakoo

turakoo adventure

cuộc phiêu lưu turakoo

turakoo journey

hành trình turakoo

turakoo culture

văn hóa turakoo

turakoo festival

lễ hội turakoo

turakoo community

cộng đồng turakoo

turakoo experience

trải nghiệm turakoo

Câu ví dụ

turakoo is a unique word that many people don't know.

turakoo là một từ độc đáo mà nhiều người không biết.

can you explain what turakoo means?

bạn có thể giải thích turakoo nghĩa là gì không?

turakoo can be used in various contexts.

turakoo có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

many cultures have their own version of turakoo.

nhiều nền văn hóa có phiên bản của riêng họ về turakoo.

learning turakoo can enhance your vocabulary.

học turakoo có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.

turakoo might be a term from a specific region.

turakoo có thể là một thuật ngữ từ một khu vực cụ thể.

people often mispronounce turakoo.

mọi người thường phát âm sai turakoo.

using turakoo in conversation can impress others.

sử dụng turakoo trong cuộc trò chuyện có thể gây ấn tượng với người khác.

turakoo has a fascinating history behind it.

turakoo có một lịch sử thú vị đằng sau nó.

can you write a sentence using turakoo?

bạn có thể viết một câu sử dụng turakoo không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay