high turnouts
số lượng cử tri cao
low turnouts
số lượng cử tri thấp
voter turnouts
số lượng cử tri đi bỏ phiếu
record turnouts
số lượng cử tri kỷ lục
turnouts increase
số lượng cử tri tăng lên
turnouts decline
số lượng cử tri giảm xuống
turnouts analysis
phân tích số lượng cử tri
turnouts report
báo cáo về số lượng cử tri
turnouts trends
xu hướng về số lượng cử tri
turnouts data
dữ liệu về số lượng cử tri
we need to analyze the turnouts from last year's event.
Chúng tôi cần phân tích số lượng người tham gia từ sự kiện năm ngoái.
the turnouts for the concert exceeded our expectations.
Số lượng người tham gia buổi hòa nhạc vượt quá mong đợi của chúng tôi.
high turnouts in elections often indicate strong public interest.
Số lượng người tham gia bỏ phiếu cao thường cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của công chúng.
turnouts can vary significantly from one region to another.
Số lượng người tham gia có thể khác nhau đáng kể từ vùng này sang vùng khác.
we are hoping for better turnouts this year.
Chúng tôi hy vọng sẽ có nhiều người tham gia hơn năm nay.
the turnouts were lower than anticipated due to bad weather.
Số lượng người tham gia thấp hơn dự kiến do thời tiết xấu.
turnouts at community events help gauge public engagement.
Số lượng người tham gia các sự kiện cộng đồng giúp đánh giá mức độ tham gia của công chúng.
we are planning strategies to boost turnouts for next year.
Chúng tôi đang lên kế hoạch các chiến lược để tăng số lượng người tham gia cho năm tới.
turnouts can be influenced by various factors, including location.
Số lượng người tham gia có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả địa điểm.
monitoring turnouts helps us improve future events.
Việc theo dõi số lượng người tham gia giúp chúng tôi cải thiện các sự kiện trong tương lai.
high turnouts
số lượng cử tri cao
low turnouts
số lượng cử tri thấp
voter turnouts
số lượng cử tri đi bỏ phiếu
record turnouts
số lượng cử tri kỷ lục
turnouts increase
số lượng cử tri tăng lên
turnouts decline
số lượng cử tri giảm xuống
turnouts analysis
phân tích số lượng cử tri
turnouts report
báo cáo về số lượng cử tri
turnouts trends
xu hướng về số lượng cử tri
turnouts data
dữ liệu về số lượng cử tri
we need to analyze the turnouts from last year's event.
Chúng tôi cần phân tích số lượng người tham gia từ sự kiện năm ngoái.
the turnouts for the concert exceeded our expectations.
Số lượng người tham gia buổi hòa nhạc vượt quá mong đợi của chúng tôi.
high turnouts in elections often indicate strong public interest.
Số lượng người tham gia bỏ phiếu cao thường cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của công chúng.
turnouts can vary significantly from one region to another.
Số lượng người tham gia có thể khác nhau đáng kể từ vùng này sang vùng khác.
we are hoping for better turnouts this year.
Chúng tôi hy vọng sẽ có nhiều người tham gia hơn năm nay.
the turnouts were lower than anticipated due to bad weather.
Số lượng người tham gia thấp hơn dự kiến do thời tiết xấu.
turnouts at community events help gauge public engagement.
Số lượng người tham gia các sự kiện cộng đồng giúp đánh giá mức độ tham gia của công chúng.
we are planning strategies to boost turnouts for next year.
Chúng tôi đang lên kế hoạch các chiến lược để tăng số lượng người tham gia cho năm tới.
turnouts can be influenced by various factors, including location.
Số lượng người tham gia có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả địa điểm.
monitoring turnouts helps us improve future events.
Việc theo dõi số lượng người tham gia giúp chúng tôi cải thiện các sự kiện trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay