| ngôi thứ ba số ít | turnpikes |
| hiện tại phân từ | turnpiking |
| số nhiều | turnpikes |
| quá khứ phân từ | turnpiked |
We drove on the turnpike to get to the city.
Chúng tôi đã lái xe trên đường cao tốc để đến thành phố.
The toll booth is located on the turnpike.
Trạm thu phí nằm trên đường cao tốc.
The turnpike was closed due to construction.
Đường cao tốc đã bị đóng cửa do xây dựng.
Many trucks use the turnpike for transportation.
Nhiều xe tải sử dụng đường cao tốc để vận chuyển.
Drivers need to pay tolls on the turnpike.
Người lái xe cần phải trả phí cầu đường trên đường cao tốc.
The turnpike offers a faster route to the airport.
Đường cao tốc cung cấp một tuyến đường nhanh hơn đến sân bay.
There are rest areas along the turnpike for drivers.
Có các khu vực nghỉ ngơi dọc theo đường cao tốc cho người lái xe.
The turnpike is a popular route for commuters.
Đường cao tốc là một tuyến đường phổ biến cho người đi làm.
Accidents are common on the busy turnpike.
Tai nạn thường xuyên xảy ra trên đường cao tốc đông đúc.
The turnpike was widened to accommodate more traffic.
Đường cao tốc đã được mở rộng để chứa nhiều lưu lượng giao thông hơn.
We drove on the turnpike to get to the city.
Chúng tôi đã lái xe trên đường cao tốc để đến thành phố.
The toll booth is located on the turnpike.
Trạm thu phí nằm trên đường cao tốc.
The turnpike was closed due to construction.
Đường cao tốc đã bị đóng cửa do xây dựng.
Many trucks use the turnpike for transportation.
Nhiều xe tải sử dụng đường cao tốc để vận chuyển.
Drivers need to pay tolls on the turnpike.
Người lái xe cần phải trả phí cầu đường trên đường cao tốc.
The turnpike offers a faster route to the airport.
Đường cao tốc cung cấp một tuyến đường nhanh hơn đến sân bay.
There are rest areas along the turnpike for drivers.
Có các khu vực nghỉ ngơi dọc theo đường cao tốc cho người lái xe.
The turnpike is a popular route for commuters.
Đường cao tốc là một tuyến đường phổ biến cho người đi làm.
Accidents are common on the busy turnpike.
Tai nạn thường xuyên xảy ra trên đường cao tốc đông đúc.
The turnpike was widened to accommodate more traffic.
Đường cao tốc đã được mở rộng để chứa nhiều lưu lượng giao thông hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now