moral turpitude
đạo đức giả dối
acts of turpitude
hành động đồi bại
turpitude and corruption
đồi bại và tham nhũng
political turpitude
đồi bại chính trị
sheer turpitude
sự đồi bại trắng trợn
turpitude revealed
sự đồi bại bị phơi bày
his turpitude
sự đồi bại của anh ta
deep turpitude
sự đồi bại sâu sắc
turpitude exposed
sự đồi bại bị vạch trần
personal turpitude
đồi bại cá nhân
his actions showed moral turpitude beyond redemption.
Những hành động của anh ta cho thấy sự đồi bại về mặt đạo đức vượt quá sự chuộc lỗi.
the crime was an act of base turpitude.
Vụ án là một hành động đồi bại.
the lawyer argued the defendant lacked turpitude.
Luật sư cho rằng bị cáo không có sự đồi bại.
her turpitude shocked the entire community.
Sự đồi bại của cô ấy đã gây sốc cho cả cộng đồng.
the scandal revealed years of professional turpitude.
Vụ bê bối đã tiết lộ nhiều năm đồi bại chuyên nghiệp.
he was expelled for acts of moral turpitude.
Anh ta bị đuổi học vì những hành động đồi bại về mặt đạo đức.
the turpitude of the crime shocked even veteran judges.
Sự đồi bại của vụ án đã gây sốc ngay cả những thẩm phán kỳ cựu.
documents revealed the ceo's financial turpitude.
Các tài liệu tiết lộ sự đồi bại về tài chính của CEO.
such turpitude cannot be tolerated in public office.
Những sự đồi bại như vậy không thể được dung thứ trong công chức.
the jury heard evidence of the defendant's turpitude.
Bồi thẩm đoàn đã nghe bằng chứng về sự đồi bại của bị cáo.
historical turpitude often goes unpunished.
Sự đồi bại lịch sử thường đi kèm với việc không bị trừng phạt.
the artist depicted human turpitude in her paintings.
Nghệ sĩ đã mô tả sự đồi bại của con người trong các bức tranh của cô ấy.
moral turpitude
đạo đức giả dối
acts of turpitude
hành động đồi bại
turpitude and corruption
đồi bại và tham nhũng
political turpitude
đồi bại chính trị
sheer turpitude
sự đồi bại trắng trợn
turpitude revealed
sự đồi bại bị phơi bày
his turpitude
sự đồi bại của anh ta
deep turpitude
sự đồi bại sâu sắc
turpitude exposed
sự đồi bại bị vạch trần
personal turpitude
đồi bại cá nhân
his actions showed moral turpitude beyond redemption.
Những hành động của anh ta cho thấy sự đồi bại về mặt đạo đức vượt quá sự chuộc lỗi.
the crime was an act of base turpitude.
Vụ án là một hành động đồi bại.
the lawyer argued the defendant lacked turpitude.
Luật sư cho rằng bị cáo không có sự đồi bại.
her turpitude shocked the entire community.
Sự đồi bại của cô ấy đã gây sốc cho cả cộng đồng.
the scandal revealed years of professional turpitude.
Vụ bê bối đã tiết lộ nhiều năm đồi bại chuyên nghiệp.
he was expelled for acts of moral turpitude.
Anh ta bị đuổi học vì những hành động đồi bại về mặt đạo đức.
the turpitude of the crime shocked even veteran judges.
Sự đồi bại của vụ án đã gây sốc ngay cả những thẩm phán kỳ cựu.
documents revealed the ceo's financial turpitude.
Các tài liệu tiết lộ sự đồi bại về tài chính của CEO.
such turpitude cannot be tolerated in public office.
Những sự đồi bại như vậy không thể được dung thứ trong công chức.
the jury heard evidence of the defendant's turpitude.
Bồi thẩm đoàn đã nghe bằng chứng về sự đồi bại của bị cáo.
historical turpitude often goes unpunished.
Sự đồi bại lịch sử thường đi kèm với việc không bị trừng phạt.
the artist depicted human turpitude in her paintings.
Nghệ sĩ đã mô tả sự đồi bại của con người trong các bức tranh của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay