turtlehead

[Mỹ]/ˈtɜːtəlhɛd/
[Anh]/ˈtɜrtlˌhɛd/

Dịch

n. (một loại cây thảo thuộc chi Chelone có nguồn gốc từ Bắc Mỹ)
Word Forms
số nhiềuturtleheads

Cụm từ & Cách kết hợp

turtlehead flower

hoa đầu rùa

turtlehead plant

cây đầu rùa

turtlehead species

loài đầu rùa

turtlehead habitat

môi trường sống của đầu rùa

turtlehead garden

vườn đầu rùa

turtlehead bloom

nở hoa đầu rùa

turtlehead growth

sự phát triển của đầu rùa

turtlehead variety

giống đầu rùa

turtlehead care

chăm sóc đầu rùa

turtlehead leaves

lá đầu rùa

Câu ví dụ

the turtlehead plant blooms in late summer.

cây hoa rùa thường nở vào cuối mùa hè.

we saw a turtlehead poking out of the water.

chúng tôi đã thấy một cây hoa rùa nhô lên khỏi mặt nước.

turtlehead is a favorite among garden enthusiasts.

cây hoa rùa được nhiều người yêu thích trong giới những người đam mê làm vườn.

she painted a beautiful picture of a turtlehead flower.

cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về một bông hoa rùa.

the turtlehead's unique shape attracts many pollinators.

hình dạng độc đáo của cây hoa rùa thu hút nhiều loài thụ phấn.

in folklore, the turtlehead symbolizes patience.

trong dân gian, cây hoa rùa tượng trưng cho sự kiên nhẫn.

we planted turtlehead along the pond's edge.

chúng tôi đã trồng cây hoa rùa dọc theo mép hồ.

turtlehead plants thrive in moist conditions.

cây hoa rùa phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt.

he collected seeds from the turtlehead for his garden.

anh ấy đã thu thập hạt giống từ cây hoa rùa cho khu vườn của mình.

the turtlehead flower is often used in herbal remedies.

bông hoa rùa thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay