tushery

[Mỹ]/ˈtʌʃəri/
[Anh]/ˈtʌʃəri/

Dịch

n. phong cách viết có chủ đích bắt chước các văn bản cổ; phong cách văn học cổ đại
Các dạng của từ
số nhiềutusheries

Cụm từ & Cách kết hợp

tushery time

thời gian tushery

tushery talk

cuộc trò chuyện tushery

tushery style

phong cách tushery

tushery vibes

không khí tushery

tushery humor

sự hài hước của tushery

tushery dance

nhảy tushery

tushery fun

vui vẻ tushery

tushery games

trò chơi tushery

tushery challenge

thử thách tushery

tushery trends

xu hướng tushery

Câu ví dụ

she has a knack for understanding the nuances of tushery.

Cô ấy có năng khiếu hiểu những sắc thái tinh tế của tushery.

his expertise in tushery helped the team win the competition.

Chuyên môn của anh ấy về tushery đã giúp đội giành chiến thắng trong cuộc thi.

they are looking for innovative ideas in tushery.

Họ đang tìm kiếm những ý tưởng sáng tạo trong lĩnh vực tushery.

understanding tushery is essential for the project.

Hiểu về tushery là điều cần thiết cho dự án.

she wrote a detailed report on the latest trends in tushery.

Cô ấy đã viết một báo cáo chi tiết về những xu hướng mới nhất trong tushery.

his passion for tushery inspires others in the field.

Đam mê tushery của anh ấy truyền cảm hứng cho những người khác trong lĩnh vực này.

they organized a workshop to discuss advancements in tushery.

Họ đã tổ chức một hội thảo để thảo luận về những tiến bộ trong tushery.

the conference featured several speakers on the topic of tushery.

Hội nghị có một số diễn giả trình bày về chủ đề tushery.

she is writing a book about the history of tushery.

Cô ấy đang viết một cuốn sách về lịch sử của tushery.

his research focuses on the environmental impact of tushery.

Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào tác động môi trường của tushery.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay