tusking

[Mỹ]/ˈtʌskɪŋ/
[Anh]/ˈtʌskɪŋ/

Dịch

n.răng dài của một con voi hoặc lợn; răng nanh; một cái gì đó giống như ngà
v.đào, đâm, hoặc cắn bằng răng dài

Cụm từ & Cách kết hợp

tusking behavior

hành vi ngà

tusking display

hiển thị ngà

tusking activity

hoạt động ngà

tusking ritual

nghi thức ngà

tusking competition

cuộc thi ngà

tusking elephants

voi ngà

tusking interactions

tương tác ngà

tusking sounds

tiếng ngà

tusking behaviors

hành vi ngà

tusking patterns

mẫu ngà

Câu ví dụ

elephants are known for tusking each other during fights.

voi thường được biết đến vì dùng ngà để đánh nhau.

the tusking behavior is common among male elephants.

hành vi dùng ngà phổ biến ở loài voi đực.

during the mating season, tusking becomes more aggressive.

trong mùa giao phối, việc dùng ngà trở nên hung hăng hơn.

tusking can cause serious injuries in elephant herds.

việc dùng ngà có thể gây ra những chấn thương nghiêm trọng trong đàn voi.

researchers study tusking to understand elephant social dynamics.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về việc dùng ngà để hiểu rõ hơn về động lực xã hội của loài voi.

young elephants learn tusking from their elders.

những con voi non học cách dùng ngà từ những người lớn tuổi hơn.

tusking is often a display of dominance among elephants.

việc dùng ngà thường là một biểu hiện của sự thống trị giữa những con voi.

during droughts, tusking incidents may increase over resources.

trong thời kỳ hạn hán, các vụ việc dùng ngà có thể tăng lên do tranh giành nguồn lực.

the sound of tusking can be heard from a distance.

tiếng dùng ngà có thể được nghe thấy từ xa.

understanding tusking helps in elephant conservation efforts.

việc hiểu rõ về việc dùng ngà giúp ích cho các nỗ lực bảo tồn voi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay