tussore

[Mỹ]/ˈtʌsɔː/
[Anh]/ˈtʌsɔːr/

Dịch

n. Một loại lụa hoặc vải lụa màu nâu thô được sản xuất tại Ấn Độ từ những quả trứng của một số loài bướm thuộc họ Saturnidae; Một loại vải giống như vậy, được làm từ lụa hoặc rayon.
Các dạng của từ
số nhiềutussores

Cụm từ & Cách kết hợp

tussore silk

Vietnamese_translation

tussores fabric

Vietnamese_translation

soft tussores

Vietnamese_translation

indian tussores

Vietnamese_translation

raw tussores

Vietnamese_translation

tussores dress

Vietnamese_translation

vintage tussores

Vietnamese_translation

tussores material

Vietnamese_translation

tussores shawl

Vietnamese_translation

dyed tussores

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the designer chose soft tussore silk for her summer collection because of its natural texture and breathability.

Nhà thiết kế đã chọn tơ tussore mềm mại cho bộ sưu tập mùa hè của cô ấy vì tính chất tự nhiên và khả năng thoáng khí của nó.

she wore an elegant tussore blouse to the business meeting, looking professional yet comfortable.

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi tussore thanh lịch đến cuộc họp kinh doanh, trông chuyên nghiệp nhưng vẫn thoải mái.

tussore fabric drapes beautifully, making it perfect for tailored jackets and structured dresses.

Vải tussore垂落得很漂亮,使其非常适合定制西装和结构化的连衣裙。

the traditional tussore weaving technique has been passed down through generations in indian villages.

Kỹ thuật dệt tussore truyền thống đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong các làng mạc ở Ấn Độ.

natural tussore fibers create a distinctive slubbed texture that adds visual interest to any garment.

Sợi tussore tự nhiên tạo ra một kết cấu đặc trưng với các sợi lồi, làm tăng tính thẩm mỹ cho bất kỳ trang phục nào.

he preferred tussore shirts in warm weather because the fabric keeps him cool and dry.

Anh ấy ưa thích áo sơ mi tussore vào thời tiết nóng vì chất liệu giúp anh ấy luôn mát và khô ráo.

the museum exhibited antique tussore garments from the colonial era, showcasing fine craftsmanship.

Bảo tàng trưng bày những bộ trang phục tussore cổ xưa từ thời kỳ thuộc địa, thể hiện tay nghề chế tác tinh xảo.

sustainable fashion brands increasingly use organic tussore as an eco-friendly alternative to synthetic materials.

Các thương hiệu thời trang bền vững ngày càng sử dụng tussore hữu cơ như một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho các vật liệu tổng hợp.

her tussore scarf provided lightweight warmth without adding bulk to her outfit.

Chiếc khăn tussore của cô ấy cung cấp sự ấm áp nhẹ nhàng mà không làm tăng thêm thể tích cho bộ trang phục của cô ấy.

tussore's subtle sheen and matte finish make it suitable for both casual and formal occasions.

Ánh sáng nhẹ và bề mặt nhám của tussore khiến nó phù hợp cho cả các dịp không trang trọng và trang trọng.

the tailor suggested tussore for the summer suit, noting its durability and elegant drape.

Người thợ may gợi ý sử dụng tussore cho bộ suit mùa hè, nhấn mạnh đến độ bền và vẻ đẹp của chất liệu.

hand-dyed tussore fabrics come in vibrant colors that retain their richness after multiple washes.

Các loại vải tussore nhuộm tay có nhiều màu sắc sặc sỡ và giữ được vẻ đẹp của chúng sau nhiều lần giặt.

tussore table linens add an organic, textured elegance to dining experiences.

Vải trải bàn tussore mang lại vẻ đẹp tự nhiên, có kết cấu tinh tế cho trải nghiệm ăn uống.

the wedding dress featured intricate tussore lace details that blended tradition with modernity.

Chiếc váy cưới có các chi tiết ren tussore tinh xảo kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.

luxury brands value tussore for its unique character and timeless sophistication.

Các thương hiệu cao cấp đánh giá cao tussore nhờ vào tính đặc trưng và sự tinh tế vượt thời gian của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay