tutee

[Mỹ]/tjuːˈtiː/
[Anh]/tuˈti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đang được dạy, đặc biệt là một học sinh nhận được sự hướng dẫn cá nhân; một người nhận được sự dạy kèm hoặc hướng dẫn
Word Forms
số nhiềututees

Cụm từ & Cách kết hợp

tutee feedback

phản hồi của học viên

tutee progress

sự tiến bộ của học viên

tutee assessment

đánh giá của học viên

tutee engagement

sự tham gia của học viên

tutee support

sự hỗ trợ của học viên

tutee interaction

sự tương tác của học viên

tutee motivation

động lực của học viên

tutee success

thành công của học viên

tutee relationship

mối quan hệ của học viên

tutee goals

mục tiêu của học viên

Câu ví dụ

the tutee showed great improvement in math.

Người được kèm cặp đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong môn toán.

every tutee has unique learning needs.

Mỗi người được kèm cặp đều có những nhu cầu học tập riêng.

the tutor provided feedback to the tutee.

Người dạy kèm đã cung cấp phản hồi cho người được kèm cặp.

it's important to build rapport with your tutee.

Điều quan trọng là xây dựng mối quan hệ tốt với người được kèm cặp của bạn.

the tutee asked questions to clarify the topic.

Người được kèm cặp đã đặt câu hỏi để làm rõ chủ đề.

regular practice helps the tutee grasp concepts better.

Thực hành thường xuyên giúp người được kèm cặp nắm bắt các khái niệm tốt hơn.

the tutee was eager to learn new strategies.

Người được kèm cặp rất háo hức học các chiến lược mới.

a positive attitude can motivate the tutee.

Một thái độ tích cực có thể thúc đẩy người được kèm cặp.

the tutee completed the assignment ahead of time.

Người được kèm cặp đã hoàn thành bài tập trước thời hạn.

setting goals can help the tutee stay focused.

Đặt mục tiêu có thể giúp người được kèm cặp tập trung hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay