| số nhiều | tutees |
tutee feedback
phản hồi của học viên
tutee progress
sự tiến bộ của học viên
tutee assessment
đánh giá của học viên
tutee engagement
sự tham gia của học viên
tutee support
sự hỗ trợ của học viên
tutee interaction
sự tương tác của học viên
tutee motivation
động lực của học viên
tutee success
thành công của học viên
tutee relationship
mối quan hệ của học viên
tutee goals
mục tiêu của học viên
the tutee showed great improvement in math.
Người được kèm cặp đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong môn toán.
every tutee has unique learning needs.
Mỗi người được kèm cặp đều có những nhu cầu học tập riêng.
the tutor provided feedback to the tutee.
Người dạy kèm đã cung cấp phản hồi cho người được kèm cặp.
it's important to build rapport with your tutee.
Điều quan trọng là xây dựng mối quan hệ tốt với người được kèm cặp của bạn.
the tutee asked questions to clarify the topic.
Người được kèm cặp đã đặt câu hỏi để làm rõ chủ đề.
regular practice helps the tutee grasp concepts better.
Thực hành thường xuyên giúp người được kèm cặp nắm bắt các khái niệm tốt hơn.
the tutee was eager to learn new strategies.
Người được kèm cặp rất háo hức học các chiến lược mới.
a positive attitude can motivate the tutee.
Một thái độ tích cực có thể thúc đẩy người được kèm cặp.
the tutee completed the assignment ahead of time.
Người được kèm cặp đã hoàn thành bài tập trước thời hạn.
setting goals can help the tutee stay focused.
Đặt mục tiêu có thể giúp người được kèm cặp tập trung hơn.
tutee feedback
phản hồi của học viên
tutee progress
sự tiến bộ của học viên
tutee assessment
đánh giá của học viên
tutee engagement
sự tham gia của học viên
tutee support
sự hỗ trợ của học viên
tutee interaction
sự tương tác của học viên
tutee motivation
động lực của học viên
tutee success
thành công của học viên
tutee relationship
mối quan hệ của học viên
tutee goals
mục tiêu của học viên
the tutee showed great improvement in math.
Người được kèm cặp đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong môn toán.
every tutee has unique learning needs.
Mỗi người được kèm cặp đều có những nhu cầu học tập riêng.
the tutor provided feedback to the tutee.
Người dạy kèm đã cung cấp phản hồi cho người được kèm cặp.
it's important to build rapport with your tutee.
Điều quan trọng là xây dựng mối quan hệ tốt với người được kèm cặp của bạn.
the tutee asked questions to clarify the topic.
Người được kèm cặp đã đặt câu hỏi để làm rõ chủ đề.
regular practice helps the tutee grasp concepts better.
Thực hành thường xuyên giúp người được kèm cặp nắm bắt các khái niệm tốt hơn.
the tutee was eager to learn new strategies.
Người được kèm cặp rất háo hức học các chiến lược mới.
a positive attitude can motivate the tutee.
Một thái độ tích cực có thể thúc đẩy người được kèm cặp.
the tutee completed the assignment ahead of time.
Người được kèm cặp đã hoàn thành bài tập trước thời hạn.
setting goals can help the tutee stay focused.
Đặt mục tiêu có thể giúp người được kèm cặp tập trung hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay