twaddled on
kè kè
twaddled about
kè kè về
twaddled away
kè kè đi
twaddled nonsense
kè kè những chuyện vô nghĩa
twaddled too much
kè kè quá nhiều
twaddled endlessly
kè kè vô tận
twaddled lightly
kè kè nhẹ nhàng
twaddled aimlessly
kè kè một cách vô nghĩa
twaddled sweetly
kè kè ngọt ngào
twaddled cheerfully
kè kè vui vẻ
he twaddled on about his vacation plans for hours.
anh ta cứ thao thao bất tuyệt về kế hoạch nghỉ dưỡng của mình trong nhiều giờ.
she twaddled during the meeting, distracting everyone.
cô ấy cứ lảm nhảm trong cuộc họp, khiến mọi người mất tập trung.
they twaddled about trivial matters instead of focusing on the project.
họ cứ nói về những vấn đề vặt vãnh thay vì tập trung vào dự án.
he always twaddled when he was nervous.
anh ta luôn cứ lảm nhảm khi anh ấy căng thẳng.
she twaddled about her favorite books for hours.
cô ấy cứ thao thao bất tuyệt về những cuốn sách yêu thích của cô ấy trong nhiều giờ.
she twaddled about her weekend plans with enthusiasm.
cô ấy hào hứng nói về kế hoạch cuối tuần của cô ấy.
the kids twaddled happily while playing in the park.
các bé vui vẻ lảm nhảm khi chơi đùa trong công viên.
twaddled on
kè kè
twaddled about
kè kè về
twaddled away
kè kè đi
twaddled nonsense
kè kè những chuyện vô nghĩa
twaddled too much
kè kè quá nhiều
twaddled endlessly
kè kè vô tận
twaddled lightly
kè kè nhẹ nhàng
twaddled aimlessly
kè kè một cách vô nghĩa
twaddled sweetly
kè kè ngọt ngào
twaddled cheerfully
kè kè vui vẻ
he twaddled on about his vacation plans for hours.
anh ta cứ thao thao bất tuyệt về kế hoạch nghỉ dưỡng của mình trong nhiều giờ.
she twaddled during the meeting, distracting everyone.
cô ấy cứ lảm nhảm trong cuộc họp, khiến mọi người mất tập trung.
they twaddled about trivial matters instead of focusing on the project.
họ cứ nói về những vấn đề vặt vãnh thay vì tập trung vào dự án.
he always twaddled when he was nervous.
anh ta luôn cứ lảm nhảm khi anh ấy căng thẳng.
she twaddled about her favorite books for hours.
cô ấy cứ thao thao bất tuyệt về những cuốn sách yêu thích của cô ấy trong nhiều giờ.
she twaddled about her weekend plans with enthusiasm.
cô ấy hào hứng nói về kế hoạch cuối tuần của cô ấy.
the kids twaddled happily while playing in the park.
các bé vui vẻ lảm nhảm khi chơi đùa trong công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay