twatted

[US]/twæt/
[UK]/twɑt/
Frequency: Very High

Translation

n. một người hoặc vật ngu ngốc, khó chịu hoặc không dễ chịu.

Example Sentences

stop being such a twat

đừng cư xử như một kẻ khốn kiếp nữa

he's always acting like a twat

anh ta luôn luôn cư xử như một kẻ khốn kiếp

don't be a twat and just apologize

đừng làm một kẻ khốn kiếp và chỉ xin lỗi thôi

she called him a twat for being late

cô ấy đã gọi anh ta là kẻ khốn kiếp vì đến muộn

I can't stand that twat

Tôi không thể chịu nổi kẻ khốn kiếp đó

stop acting like a twat and take responsibility

đừng cư xử như một kẻ khốn kiếp nữa và chịu trách nhiệm

he's such a twat sometimes

anh ta thực sự là một kẻ khốn kiếp đôi khi

why do you have to be such a twat?

tại sao bạn phải là một kẻ khốn kiếp như vậy?

she's always calling him a twat

cô ấy luôn luôn gọi anh ta là kẻ khốn kiếp

I can't believe he said that, what a twat

Tôi không thể tin rằng anh ta đã nói như vậy, thật là một kẻ khốn kiếp

Real-world Examples

Just don't talk to me. I'm-I'm a twat.

Đừng nói chuyện với tôi. Tôi là một kẻ đáng khinh.

Source: Misfits Season 5

Pardon my French, but I can't believe what a complete twat he has been.

Xin lỗi vì lời lẽ thô tục, nhưng tôi không thể tin rằng hắn ta lại là một kẻ đáng khinh đến vậy.

Source: Leila and Sabrah's idioms English class

We were calling each other twat and wanker.

Chúng tôi gọi nhau là kẻ đáng khinh và kẻ lăng mạ.

Source: Google Celebrity Interview Record

I know. Sorry. I...I was a massive twat.

Tôi biết. Xin lỗi. Tôi...tôi là một kẻ đáng khinh lớn.

Source: Misfits Season 5

Someone needs to teach those sad twats how to dig trenches.

Có ai đó cần dạy những kẻ đáng khinh buồn bã đó cách đào chiến hào.

Source: Game of Thrones Season 6

Let me take a wild guess he was a useless twat?

Tôi đoán xem, hắn ta có phải là một kẻ vô dụng đáng khinh không?

Source: Misfits Season 2

You know I love you, but you smell like a sardine's twat.

Cô biết tôi yêu cô, nhưng cô có mùi như kẻ đáng khinh của một con cá trích.

Source: Boardwalk Empire Season 3

Twat, twat, twat, twat, twat, twat, twat.

Kẻ đáng khinh, kẻ đáng khinh, kẻ đáng khinh, kẻ đáng khinh, kẻ đáng khinh, kẻ đáng khinh, kẻ đáng khinh.

Source: The American TV series "Atypical" Season 1 and Season 2.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now