tweaked the code
đã tinh chỉnh code
tweaked version
phiên bản đã tinh chỉnh
slightly tweaked
đã tinh chỉnh một chút
tweaked settings
đã tinh chỉnh cài đặt
carefully tweaked
đã tinh chỉnh cẩn thận
tweaking now
đang tinh chỉnh
tweaked design
thiết kế đã tinh chỉnh
being tweaked
đang được tinh chỉnh
tweaked formula
công thức đã tinh chỉnh
he tweaked
anh ấy đã tinh chỉnh
the recipe was tweaked slightly to reduce the sugar content.
Công thức đã được điều chỉnh một chút để giảm hàm lượng đường.
we tweaked the marketing campaign to target a younger audience.
Chúng tôi đã điều chỉnh chiến dịch marketing để nhắm mục tiêu đến đối tượng trẻ hơn.
the software's algorithm was tweaked for improved performance.
Thuật toán của phần mềm đã được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất.
the artist tweaked the colors in the painting to create a different mood.
Nghệ sĩ đã điều chỉnh màu sắc trong bức tranh để tạo ra một tâm trạng khác.
the company tweaked its pricing strategy to remain competitive.
Công ty đã điều chỉnh chiến lược giá của mình để duy trì tính cạnh tranh.
the engineer tweaked the design to make it more efficient.
Kỹ sư đã điều chỉnh thiết kế để nó hiệu quả hơn.
the musician tweaked the tempo of the song for a better feel.
Nhà soạn nhạc đã điều chỉnh nhịp độ của bài hát để tạo cảm giác tốt hơn.
the car's suspension was tweaked to handle the rough terrain.
Hệ thống treo của xe đã được điều chỉnh để xử lý địa hình gồ ghề.
the writer tweaked the ending of the novel for a more impactful conclusion.
Nhà văn đã điều chỉnh phần kết của cuốn tiểu thuyết để có một kết luận ấn tượng hơn.
the chef tweaked the sauce to complement the main course.
Đầu bếp đã điều chỉnh nước sốt để bổ sung cho món chính.
the game's difficulty was tweaked based on player feedback.
Độ khó của trò chơi đã được điều chỉnh dựa trên phản hồi của người chơi.
tweaked the code
đã tinh chỉnh code
tweaked version
phiên bản đã tinh chỉnh
slightly tweaked
đã tinh chỉnh một chút
tweaked settings
đã tinh chỉnh cài đặt
carefully tweaked
đã tinh chỉnh cẩn thận
tweaking now
đang tinh chỉnh
tweaked design
thiết kế đã tinh chỉnh
being tweaked
đang được tinh chỉnh
tweaked formula
công thức đã tinh chỉnh
he tweaked
anh ấy đã tinh chỉnh
the recipe was tweaked slightly to reduce the sugar content.
Công thức đã được điều chỉnh một chút để giảm hàm lượng đường.
we tweaked the marketing campaign to target a younger audience.
Chúng tôi đã điều chỉnh chiến dịch marketing để nhắm mục tiêu đến đối tượng trẻ hơn.
the software's algorithm was tweaked for improved performance.
Thuật toán của phần mềm đã được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất.
the artist tweaked the colors in the painting to create a different mood.
Nghệ sĩ đã điều chỉnh màu sắc trong bức tranh để tạo ra một tâm trạng khác.
the company tweaked its pricing strategy to remain competitive.
Công ty đã điều chỉnh chiến lược giá của mình để duy trì tính cạnh tranh.
the engineer tweaked the design to make it more efficient.
Kỹ sư đã điều chỉnh thiết kế để nó hiệu quả hơn.
the musician tweaked the tempo of the song for a better feel.
Nhà soạn nhạc đã điều chỉnh nhịp độ của bài hát để tạo cảm giác tốt hơn.
the car's suspension was tweaked to handle the rough terrain.
Hệ thống treo của xe đã được điều chỉnh để xử lý địa hình gồ ghề.
the writer tweaked the ending of the novel for a more impactful conclusion.
Nhà văn đã điều chỉnh phần kết của cuốn tiểu thuyết để có một kết luận ấn tượng hơn.
the chef tweaked the sauce to complement the main course.
Đầu bếp đã điều chỉnh nước sốt để bổ sung cho món chính.
the game's difficulty was tweaked based on player feedback.
Độ khó của trò chơi đã được điều chỉnh dựa trên phản hồi của người chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay