optimized performance
hiệu suất tối ưu hóa
optimized code
mã được tối ưu hóa
optimized results
kết quả tối ưu hóa
optimized design
thiết kế tối ưu hóa
optimized website
trang web được tối ưu hóa
optimized search
tối ưu hóa tìm kiếm
optimized process
quy trình tối ưu hóa
optimized version
phiên bản tối ưu hóa
being optimized
đang được tối ưu hóa
we need to optimize our website for mobile devices.
Chúng ta cần tối ưu hóa trang web của mình cho các thiết bị di động.
the marketing campaign was optimized for maximum impact.
Chiến dịch marketing đã được tối ưu hóa để đạt hiệu quả tối đa.
the software is optimized to run efficiently on older hardware.
Phần mềm được tối ưu hóa để chạy hiệu quả trên phần cứng cũ hơn.
the search engine results are optimized for relevant keywords.
Kết quả tìm kiếm được tối ưu hóa cho các từ khóa liên quan.
the production process was optimized to reduce waste.
Quy trình sản xuất đã được tối ưu hóa để giảm thiểu lãng phí.
the algorithm is optimized for speed and accuracy.
Thuật toán được tối ưu hóa để đạt tốc độ và độ chính xác.
the engine is optimized for fuel efficiency.
Động cơ được tối ưu hóa để tiết kiệm nhiên liệu.
the database queries were optimized for faster retrieval.
Các truy vấn cơ sở dữ liệu đã được tối ưu hóa để truy xuất nhanh hơn.
the team's performance was optimized through training.
Hiệu suất của nhóm đã được tối ưu hóa thông qua đào tạo.
the shipping routes were optimized to lower costs.
Các tuyến vận chuyển đã được tối ưu hóa để giảm chi phí.
the layout of the store was optimized for customer flow.
Bố cục của cửa hàng đã được tối ưu hóa để luồng khách hàng.
the financial model was optimized to predict future trends.
Mô hình tài chính đã được tối ưu hóa để dự đoán xu hướng tương lai.
optimized performance
hiệu suất tối ưu hóa
optimized code
mã được tối ưu hóa
optimized results
kết quả tối ưu hóa
optimized design
thiết kế tối ưu hóa
optimized website
trang web được tối ưu hóa
optimized search
tối ưu hóa tìm kiếm
optimized process
quy trình tối ưu hóa
optimized version
phiên bản tối ưu hóa
being optimized
đang được tối ưu hóa
we need to optimize our website for mobile devices.
Chúng ta cần tối ưu hóa trang web của mình cho các thiết bị di động.
the marketing campaign was optimized for maximum impact.
Chiến dịch marketing đã được tối ưu hóa để đạt hiệu quả tối đa.
the software is optimized to run efficiently on older hardware.
Phần mềm được tối ưu hóa để chạy hiệu quả trên phần cứng cũ hơn.
the search engine results are optimized for relevant keywords.
Kết quả tìm kiếm được tối ưu hóa cho các từ khóa liên quan.
the production process was optimized to reduce waste.
Quy trình sản xuất đã được tối ưu hóa để giảm thiểu lãng phí.
the algorithm is optimized for speed and accuracy.
Thuật toán được tối ưu hóa để đạt tốc độ và độ chính xác.
the engine is optimized for fuel efficiency.
Động cơ được tối ưu hóa để tiết kiệm nhiên liệu.
the database queries were optimized for faster retrieval.
Các truy vấn cơ sở dữ liệu đã được tối ưu hóa để truy xuất nhanh hơn.
the team's performance was optimized through training.
Hiệu suất của nhóm đã được tối ưu hóa thông qua đào tạo.
the shipping routes were optimized to lower costs.
Các tuyến vận chuyển đã được tối ưu hóa để giảm chi phí.
the layout of the store was optimized for customer flow.
Bố cục của cửa hàng đã được tối ưu hóa để luồng khách hàng.
the financial model was optimized to predict future trends.
Mô hình tài chính đã được tối ưu hóa để dự đoán xu hướng tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay