tweenage

[Mỹ]/ˈtwiːnɪdʒ/
[Anh]/ˈtwiːnɪdʒ/

Dịch

n. giai đoạn giữa tuổi thơ và tuổi thiếu niên; ám chỉ trẻ em hợp thời trang hoặc theo xu hướng (tiếng lóng trên mạng).

Cụm từ & Cách kết hợp

tweenage years

tuổi thiếu niên

tweenage child

đứa trẻ tuổi thiếu niên

tweenage period

giai đoạn thiếu niên

tweenage daughter

con gái tuổi thiếu niên

tweenage son

con trai tuổi thiếu niên

tweenage girls

các cô gái tuổi thiếu niên

tweenage boys

các cậu bé tuổi thiếu niên

tweenage behavior

hành vi tuổi thiếu niên

tweenage struggles

những khó khăn của tuổi thiếu niên

tweenage emotions

cảm xúc tuổi thiếu niên

Câu ví dụ

tweenage years can be challenging for both children and parents.

Những năm tuổi thiếu niên có thể là một thách thức đối với cả trẻ em và cha mẹ.

my tweenage daughter is starting to show more independence.

Con gái thiếu niên của tôi bắt đầu thể hiện sự độc lập hơn.

tweenage boys often struggle with their changing emotions.

Các chàng trai thiếu niên thường gặp khó khăn với những cảm xúc đang thay đổi của họ.

the tweenage period is characterized by rapid physical and emotional changes.

Giai đoạn thiếu niên được đặc trưng bởi những thay đổi thể chất và cảm xúc nhanh chóng.

parents should maintain open communication during their child's tweenage years.

Cha mẹ nên duy trì giao tiếp cởi mở trong những năm thiếu niên của con cái họ.

social media has significantly impacted tweenage social interactions.

Mạng xã hội đã tác động đáng kể đến tương tác xã hội của những người thiếu niên.

many tweenage children begin developing stronger peer relationships.

Nhiều trẻ em thiếu niên bắt đầu phát triển các mối quan hệ bạn bè mạnh mẽ hơn.

tweenage is a critical time for building self-esteem and identity.

Thời kỳ thiếu niên là thời điểm quan trọng để xây dựng lòng tự trọng và bản sắc.

schools should provide support programs for tweenage students.

Các trường học nên cung cấp các chương trình hỗ trợ cho học sinh thiếu niên.

my tweenage son has become more interested in his appearance lately.

Con trai thiếu niên của tôi gần đây đã trở nên quan tâm hơn đến vẻ ngoài của mình.

the tweenage transition requires patience and understanding from adults.

Quá trình chuyển đổi thiếu niên đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu từ người lớn.

tweenage children need healthy outlets for their growing emotions.

Trẻ em thiếu niên cần những lối thoát lành mạnh cho những cảm xúc đang lớn dần của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay