twentiess

[Mỹ]/['twenti]/
[Anh]/['twenti]/

Dịch

n.thời kỳ từ năm 1920 đến 1929; độ tuổi từ 20 đến 29; tờ hai mươi đô la (tiếng lóng của Mỹ); tờ hai mươi bảng (tiếng lóng của Vương quốc Anh)
adj.liên quan đến hai mươi; nhiều; rất nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

twentiess fashion

thời trang những năm 20

twentiess music

âm nhạc những năm 20

twentiess style

phong cách những năm 20

twentiess culture

văn hóa những năm 20

twentiess trends

xu hướng những năm 20

twentiess art

nghệ thuật những năm 20

twentiess literature

văn học những năm 20

twentiess design

thiết kế những năm 20

twentiess architecture

kiến trúc những năm 20

twentiess events

sự kiện những năm 20

Câu ví dụ

many people in their twenties are exploring new career opportunities.

Nhiều người ở độ tuổi hai mươi đang khám phá những cơ hội nghề nghiệp mới.

traveling in your twenties can be a life-changing experience.

Việc đi du lịch trong độ tuổi hai mươi có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.

it's common for friendships to evolve in your twenties.

Thường là điều bình thường khi tình bạn phát triển trong độ tuổi hai mươi.

many people focus on personal growth during their twenties.

Nhiều người tập trung vào sự phát triển cá nhân trong độ tuổi hai mươi.

in your twenties, you often discover your passions and interests.

Trong độ tuổi hai mươi, bạn thường khám phá ra đam mê và sở thích của mình.

financial independence is a goal for many in their twenties.

Độc lập về tài chính là một mục tiêu của nhiều người ở độ tuổi hai mươi.

dating in your twenties can be both exciting and challenging.

Tán tỉnh trong độ tuổi hai mươi có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.

people often make lifelong friends in their twenties.

Con người thường kết bạn tri kỷ trong độ tuổi hai mươi.

finding a work-life balance is important in your twenties.

Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng trong độ tuổi hai mươi.

exploring different cultures is a great way to spend your twenties.

Khám phá những nền văn hóa khác nhau là một cách tuyệt vời để tận hưởng những năm hai mươi của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay