twerps

[US]/twɜːps/
[UK]/twɜrps/
Frequency: Very High

Translation

n. những người được coi là ngớ ngẩn hoặc phiền phức

Phrases & Collocations

those twerps

những kẻ ngốc

silly twerps

những kẻ ngốc nghếch

little twerps

những kẻ ngốc nhỏ

stupid twerps

những kẻ ngốc dại

annoying twerps

những kẻ phiền phức

those pesky twerps

những kẻ rắc rối đó

funny twerps

những kẻ ngốc vui nhộn

crazy twerps

những kẻ điên rồ

dumb twerps

những kẻ ngốc nghếch

Example Sentences

those twerps always mess up the project.

Những kẻ ngốc đó luôn làm hỏng dự án.

i can't believe those twerps forgot my birthday.

Tôi không thể tin rằng những kẻ ngốc đó đã quên sinh nhật của tôi.

why do you hang out with those twerps?

Tại sao bạn lại đi chơi với những kẻ ngốc đó?

those twerps think they know everything.

Những kẻ ngốc đó nghĩ rằng chúng biết tất cả mọi thứ.

don't listen to those twerps; they are just joking.

Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng chỉ đang đùa thôi.

even twerps can have good ideas sometimes.

Ngay cả những kẻ ngốc cũng có thể có những ý tưởng hay đôi khi.

those twerps need to take things more seriously.

Những kẻ ngốc đó cần phải nghiêm túc hơn.

it's hard to work with such twerps.

Làm việc với những kẻ ngốc như vậy rất khó.

why do you put up with those twerps?

Tại sao bạn lại chịu đựng những kẻ ngốc đó?

sometimes, twerps can be surprisingly helpful.

Đôi khi, những kẻ ngốc có thể đáng ngạc nhiên là hữu ích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now