twiglet

[Mỹ]/ˈtwɪɡlɪt/
[Anh]/ˈtwɪɡlɪt/

Dịch

n. Một cành nhỏ; một nhánh nhỏ hoặc thanh gỗ mảnh, đặc biệt là một cành đã rụng từ cây hoặc bụi.
Các dạng của từ
số nhiềutwiglets

Cụm từ & Cách kết hợp

eat a twiglet

Vietnamese_translation

twiglets

Vietnamese_translation

the twiglet

Vietnamese_translation

a twiglet

Vietnamese_translation

crunchy twiglet

Vietnamese_translation

twiglet sticks

Vietnamese_translation

twiglet snack

Vietnamese_translation

eating twiglets

Vietnamese_translation

twiglet crumbs

Vietnamese_translation

my twiglet

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the chef arranged crispy twiglet sticks on the wooden board as an appetizer.

Bếp trưởng xếp các thanh twiglet giòn rụm lên tấm gỗ làm món khai vị.

i enjoy dipping my chocolate twiglet into the warm caramel sauce.

Tôi thích nhúng thanh twiglet socola vào nước sốt caramel ấm.

the market sells freshly baked twiglet pieces seasoned with herbs.

Chợ bán các miếng twiglet nướng mới ra, được ướp gia vị thảo mộc.

she prefers the salty twiglet snacks over potato chips.

Cô ấy thích các món ăn vặt twiglet mặn hơn là khoai tây chiên.

the restaurant's signature dish features twiglet crusted chicken.

Món đặc trưng của nhà hàng là gà được裹 lớp vỏ twiglet.

children love the crunchy texture of these cheese flavored twiglet sticks.

Các em nhỏ yêu thích độ giòn của những thanh twiglet phô mai này.

the party platter included various twiglet varieties and dips.

Bữa tiệc có nhiều loại twiglet và các loại sốt đi kèm.

you can find organic twiglet snacks at the health food store.

Bạn có thể tìm thấy các món ăn vặt twiglet hữu cơ tại cửa hàng thực phẩm chức năng.

the recipe calls for crushed twiglet as a breading substitute.

Công thức yêu cầu dùng bột twiglet nghiền để thay thế bột chiên.

he baked a batch of garlic herb twiglet for the gathering.

Anh ấy nướng một lô twiglet tỏi và thảo mộc cho buổi tụ họp.

the trail mix contains dried fruits, nuts, and broken twiglet pieces.

Hỗn hợp trail mix chứa các loại trái cây khô, hạt và các mảnh twiglet vụn.

they launched a new product line featuring spicy pepper twiglet sticks.

Họ đã ra mắt dòng sản phẩm mới với các thanh twiglet cay nồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay