twilling technique
kỹ thuật twilling
twilling fabric
vải twilling
twilling pattern
mẫu twilling
twilling weave
dệt twilling
twilling thread
sợi twilling
twilling stitch
đường may twilling
twilling design
thiết kế twilling
twilling yarn
len twilling
twilling style
phong cách twilling
she enjoys twilling her hair when she's nervous.
Cô ấy thích vặn tóc khi cô ấy lo lắng.
the artist was twilling the paintbrush to create fine details.
Nghệ sĩ đã vặn bút vẽ để tạo ra các chi tiết tinh xảo.
he was twilling the rope to secure the load.
Anh ấy đang vặn dây thừng để cố định hàng hóa.
while waiting, she kept twilling her fingers.
Trong khi chờ đợi, cô ấy cứ liên tục vặn ngón tay.
twilling the yarn made the knitting process easier.
Việc vặn sợi len giúp quá trình đan dễ dàng hơn.
they were twilling the fabric to test its strength.
Họ đang vặn vải để kiểm tra độ bền của nó.
he has a habit of twilling his pen during meetings.
Anh ấy có thói quen vặn bút trong các cuộc họp.
she was twilling the flower stems to arrange them beautifully.
Cô ấy đang vặn thân hoa để sắp xếp chúng một cách đẹp mắt.
the child was twilling the paper to create a sculpture.
Đứa trẻ đang vặn giấy để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.
twilling the leaves helped to create a unique design.
Việc vặn lá giúp tạo ra một thiết kế độc đáo.
twilling technique
kỹ thuật twilling
twilling fabric
vải twilling
twilling pattern
mẫu twilling
twilling weave
dệt twilling
twilling thread
sợi twilling
twilling stitch
đường may twilling
twilling design
thiết kế twilling
twilling yarn
len twilling
twilling style
phong cách twilling
she enjoys twilling her hair when she's nervous.
Cô ấy thích vặn tóc khi cô ấy lo lắng.
the artist was twilling the paintbrush to create fine details.
Nghệ sĩ đã vặn bút vẽ để tạo ra các chi tiết tinh xảo.
he was twilling the rope to secure the load.
Anh ấy đang vặn dây thừng để cố định hàng hóa.
while waiting, she kept twilling her fingers.
Trong khi chờ đợi, cô ấy cứ liên tục vặn ngón tay.
twilling the yarn made the knitting process easier.
Việc vặn sợi len giúp quá trình đan dễ dàng hơn.
they were twilling the fabric to test its strength.
Họ đang vặn vải để kiểm tra độ bền của nó.
he has a habit of twilling his pen during meetings.
Anh ấy có thói quen vặn bút trong các cuộc họp.
she was twilling the flower stems to arrange them beautifully.
Cô ấy đang vặn thân hoa để sắp xếp chúng một cách đẹp mắt.
the child was twilling the paper to create a sculpture.
Đứa trẻ đang vặn giấy để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.
twilling the leaves helped to create a unique design.
Việc vặn lá giúp tạo ra một thiết kế độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay