intertwining paths
những con đường đan xen
intertwining stories
những câu chuyện đan xen
intertwining lives
những cuộc đời đan xen
intertwining ideas
những ý tưởng đan xen
intertwining fates
những số phận đan xen
intertwining relationships
những mối quan hệ đan xen
intertwining themes
những chủ đề đan xen
intertwining vines
những ngọn dây leo đan xen
intertwining roots
những rễ cây đan xen
intertwining destinies
những số mệnh đan xen
the artist's work features intertwining themes of love and loss.
tác phẩm của nghệ sĩ có các chủ đề đan xen về tình yêu và mất mát.
the intertwining vines created a beautiful natural archway.
những ngọn dây leo đan xen đã tạo ra một khung cửa tự nhiên tuyệt đẹp.
the novel explores the intertwining lives of its characters.
tiểu thuyết khám phá cuộc sống đan xen của các nhân vật.
intertwining cultures can lead to rich and diverse experiences.
các nền văn hóa đan xen có thể dẫn đến những trải nghiệm phong phú và đa dạng.
the documentary highlights the intertwining histories of two nations.
phim tài liệu làm nổi bật lịch sử đan xen của hai quốc gia.
her speech was filled with intertwining stories that captivated the audience.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những câu chuyện đan xen khiến khán giả bị cuốn hút.
the dancers moved in a beautiful intertwining pattern.
những người khiêu vũ di chuyển theo một hình thức đan xen tuyệt đẹp.
intertwining paths in the garden create a sense of adventure.
những con đường đan xen trong vườn tạo ra cảm giác phiêu lưu.
the film's plot involves intertwining timelines that keep the audience guessing.
cốt truyện của bộ phim xoay quanh các dòng thời gian đan xen khiến khán giả phải đoán.
they discussed the intertwining issues of economy and environment.
họ thảo luận về các vấn đề đan xen về kinh tế và môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay