twinberries

[Mỹ]/ˈtwɪnˌbɛri/
[Anh]/ˈtwɪnˌbɛri/

Dịch

n. một loại cây hoa được biết đến với tên Lonicera involucrata; một loại cây cũng được gọi là cây nhài leo.

Cụm từ & Cách kết hợp

twinberry jam

mứt twinberry

twinberry pie

bánh tart twinberry

twinberry bush

cây bụi twinberry

twinberry flavor

hương vị twinberry

twinberry tea

trà twinberry

twinberry smoothie

sinh tố twinberry

twinberry syrup

siro twinberry

twinberry extract

chiết xuất twinberry

twinberry salad

salad twinberry

twinberry dessert

món tráng miệng twinberry

Câu ví dụ

twinberry is often found in moist woodland areas.

thạch nam thường được tìm thấy ở những khu vực rừng ẩm ướt.

the twinberry plant produces small, edible berries.

cây thạch nam tạo ra những quả mọng nhỏ, ăn được.

many birds are attracted to the twinberry's fruit.

rất nhiều loài chim bị thu hút bởi quả của cây thạch nam.

twinberry can be used in traditional herbal medicine.

thạch nam có thể được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.

in spring, twinberry flowers bloom beautifully.

vào mùa xuân, hoa thạch nam nở rộ tuyệt đẹp.

identifying twinberry can be helpful for foragers.

việc nhận biết cây thạch nam có thể hữu ích cho những người tìm kiếm thức ăn.

the leaves of the twinberry plant are dark green.

lá của cây thạch nam có màu xanh đậm.

twinberry is known for its distinctive paired flowers.

thạch nam nổi tiếng với những bông hoa đặc trưng mọc thành đôi.

some people enjoy making jam from twinberry fruits.

một số người thích làm mứt từ quả thạch nam.

twinberry plants thrive in shaded environments.

cây thạch nam phát triển mạnh trong môi trường có bóng râm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay