twiners unite
twiners đoàn kết
twiners bond
twiners gắn kết
twiners share
twiners chia sẻ
twiners connect
twiners kết nối
twiners together
twiners cùng nhau
twiners fun
twiners vui vẻ
twiners play
twiners chơi
twiners laugh
twiners cười
twiners support
twiners hỗ trợ
twiners style
twiners phong cách
the twiner secured the plants in the garden.
người trồng đã cố định các cây trong vườn.
she used a twiner to create beautiful decorations.
Cô ấy đã sử dụng dây để tạo ra những đồ trang trí đẹp mắt.
the twiner helped to organize the cables neatly.
Dây đã giúp sắp xếp các cáp gọn gàng.
he learned how to use a twiner for crafting.
Anh ấy đã học cách sử dụng dây cho việc chế tác.
the twiner was essential for the project’s success.
Dây rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
using a twiner can save a lot of time.
Sử dụng dây có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
she demonstrated how to operate the twiner effectively.
Cô ấy đã chứng minh cách vận hành dây một cách hiệu quả.
the twiner made it easier to bundle the materials.
Dây giúp dễ dàng bó các vật liệu hơn.
they bought a new twiner for their gardening tools.
Họ đã mua một dây mới cho dụng cụ làm vườn của họ.
with a twiner, you can enhance your crafting skills.
Với dây, bạn có thể nâng cao kỹ năng chế tác của mình.
twiners unite
twiners đoàn kết
twiners bond
twiners gắn kết
twiners share
twiners chia sẻ
twiners connect
twiners kết nối
twiners together
twiners cùng nhau
twiners fun
twiners vui vẻ
twiners play
twiners chơi
twiners laugh
twiners cười
twiners support
twiners hỗ trợ
twiners style
twiners phong cách
the twiner secured the plants in the garden.
người trồng đã cố định các cây trong vườn.
she used a twiner to create beautiful decorations.
Cô ấy đã sử dụng dây để tạo ra những đồ trang trí đẹp mắt.
the twiner helped to organize the cables neatly.
Dây đã giúp sắp xếp các cáp gọn gàng.
he learned how to use a twiner for crafting.
Anh ấy đã học cách sử dụng dây cho việc chế tác.
the twiner was essential for the project’s success.
Dây rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
using a twiner can save a lot of time.
Sử dụng dây có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
she demonstrated how to operate the twiner effectively.
Cô ấy đã chứng minh cách vận hành dây một cách hiệu quả.
the twiner made it easier to bundle the materials.
Dây giúp dễ dàng bó các vật liệu hơn.
they bought a new twiner for their gardening tools.
Họ đã mua một dây mới cho dụng cụ làm vườn của họ.
with a twiner, you can enhance your crafting skills.
Với dây, bạn có thể nâng cao kỹ năng chế tác của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay