twirps unite
Những kẻ lập dị đoàn kết
twirps rule
Những kẻ lập dị thống trị
twirps rock
Những kẻ lập dị tuyệt vời
twirps forever
Những kẻ lập dị mãi mãi
twirps attack
Những kẻ lập dị tấn công
twirps assemble
Những kẻ lập dị tập hợp
twirps party
Những kẻ lập dị tiệc tùng
twirps prevail
Những kẻ lập dị chiến thắng
twirps unite!
Những kẻ lập dị đoàn kết!
twirps galore
Rất nhiều kẻ lập dị
those twirps always make fun of me.
Những kẻ ngốc đó luôn trêu chọc tôi.
don't listen to those twirps; they don't know what they're talking about.
Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng không biết mình đang nói gì.
even the twirps can learn something new if they try.
Ngay cả những kẻ ngốc cũng có thể học được điều gì đó mới nếu chúng cố gắng.
sometimes, the twirps can surprise you with their ideas.
Đôi khi, những kẻ ngốc có thể khiến bạn bất ngờ với những ý tưởng của chúng.
why do you always hang out with those twirps?
Tại sao bạn lại luôn đi chơi với những kẻ ngốc đó?
ignore the twirps; they just want attention.
Bỏ qua những kẻ ngốc đó; chúng chỉ muốn thu hút sự chú ý.
those twirps think they are so clever.
Những kẻ ngốc đó nghĩ chúng rất thông minh.
we can't let those twirps ruin our fun.
Chúng ta không thể để những kẻ ngốc đó phá hỏng niềm vui của chúng ta.
even the twirps joined in the game.
Ngay cả những kẻ ngốc cũng tham gia vào trò chơi.
stop acting like twirps and take this seriously.
Dừng lại việc hành xử như những kẻ ngốc và hãy nghiêm túc lên.
twirps unite
Những kẻ lập dị đoàn kết
twirps rule
Những kẻ lập dị thống trị
twirps rock
Những kẻ lập dị tuyệt vời
twirps forever
Những kẻ lập dị mãi mãi
twirps attack
Những kẻ lập dị tấn công
twirps assemble
Những kẻ lập dị tập hợp
twirps party
Những kẻ lập dị tiệc tùng
twirps prevail
Những kẻ lập dị chiến thắng
twirps unite!
Những kẻ lập dị đoàn kết!
twirps galore
Rất nhiều kẻ lập dị
those twirps always make fun of me.
Những kẻ ngốc đó luôn trêu chọc tôi.
don't listen to those twirps; they don't know what they're talking about.
Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng không biết mình đang nói gì.
even the twirps can learn something new if they try.
Ngay cả những kẻ ngốc cũng có thể học được điều gì đó mới nếu chúng cố gắng.
sometimes, the twirps can surprise you with their ideas.
Đôi khi, những kẻ ngốc có thể khiến bạn bất ngờ với những ý tưởng của chúng.
why do you always hang out with those twirps?
Tại sao bạn lại luôn đi chơi với những kẻ ngốc đó?
ignore the twirps; they just want attention.
Bỏ qua những kẻ ngốc đó; chúng chỉ muốn thu hút sự chú ý.
those twirps think they are so clever.
Những kẻ ngốc đó nghĩ chúng rất thông minh.
we can't let those twirps ruin our fun.
Chúng ta không thể để những kẻ ngốc đó phá hỏng niềm vui của chúng ta.
even the twirps joined in the game.
Ngay cả những kẻ ngốc cũng tham gia vào trò chơi.
stop acting like twirps and take this seriously.
Dừng lại việc hành xử như những kẻ ngốc và hãy nghiêm túc lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay