twirps

[US]/twɜːps/
[UK]/twɜrps/

Translation

n. người đáng khinh hoặc khó chịu

Phrases & Collocations

twirps unite

Những kẻ lập dị đoàn kết

twirps rule

Những kẻ lập dị thống trị

twirps rock

Những kẻ lập dị tuyệt vời

twirps forever

Những kẻ lập dị mãi mãi

twirps attack

Những kẻ lập dị tấn công

twirps assemble

Những kẻ lập dị tập hợp

twirps party

Những kẻ lập dị tiệc tùng

twirps prevail

Những kẻ lập dị chiến thắng

twirps unite!

Những kẻ lập dị đoàn kết!

twirps galore

Rất nhiều kẻ lập dị

Example Sentences

those twirps always make fun of me.

Những kẻ ngốc đó luôn trêu chọc tôi.

don't listen to those twirps; they don't know what they're talking about.

Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng không biết mình đang nói gì.

even the twirps can learn something new if they try.

Ngay cả những kẻ ngốc cũng có thể học được điều gì đó mới nếu chúng cố gắng.

sometimes, the twirps can surprise you with their ideas.

Đôi khi, những kẻ ngốc có thể khiến bạn bất ngờ với những ý tưởng của chúng.

why do you always hang out with those twirps?

Tại sao bạn lại luôn đi chơi với những kẻ ngốc đó?

ignore the twirps; they just want attention.

Bỏ qua những kẻ ngốc đó; chúng chỉ muốn thu hút sự chú ý.

those twirps think they are so clever.

Những kẻ ngốc đó nghĩ chúng rất thông minh.

we can't let those twirps ruin our fun.

Chúng ta không thể để những kẻ ngốc đó phá hỏng niềm vui của chúng ta.

even the twirps joined in the game.

Ngay cả những kẻ ngốc cũng tham gia vào trò chơi.

stop acting like twirps and take this seriously.

Dừng lại việc hành xử như những kẻ ngốc và hãy nghiêm túc lên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now