twits unite
những kẻ ngốc đoàn kết
twits beware
những kẻ ngốc hãy cẩn thận
twits talk
những kẻ ngốc nói chuyện
twits rule
những kẻ ngốc thống trị
twits laugh
những kẻ ngốc cười
twits collide
những kẻ ngốc va chạm
twits complain
những kẻ ngốc phàn nàn
twits gossip
những kẻ ngốc buôn chuyện
twits assemble
những kẻ ngốc tập hợp
twits argue
những kẻ ngốc tranh luận
don't listen to those twits; they don't know what they're talking about.
Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng không biết họ đang nói về cái gì.
some twits think they can solve everything with a quick fix.
Một số kẻ ngốc nghĩ rằng họ có thể giải quyết mọi thứ bằng một giải pháp nhanh chóng.
he called his friends a bunch of twits for their silly behavior.
Anh ấy gọi bạn bè của mình là một đám kẻ ngốc vì hành vi ngốc nghếch của họ.
those twits always make fun of serious topics.
Những kẻ ngốc đó luôn chế nhạo những chủ đề nghiêm túc.
she was tired of the twits in her class who never took anything seriously.
Cô ấy mệt mỏi với những kẻ ngốc trong lớp học của cô ấy, những người không bao giờ coi trọng bất cứ điều gì.
twits often underestimate the importance of hard work.
Những kẻ ngốc thường đánh giá thấp tầm quan trọng của công việc chăm chỉ.
ignore the twits who doubt your abilities.
Bỏ qua những kẻ ngốc nghi ngờ khả năng của bạn.
it’s frustrating to deal with twits who don’t listen.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những kẻ ngốc không chịu lắng nghe.
twits can sometimes be entertaining, but they lack depth.
Những kẻ ngốc đôi khi có thể gây vui, nhưng chúng thiếu chiều sâu.
she rolled her eyes at the twits arguing over trivial matters.
Cô ấy nhếch mép nhìn những kẻ ngốc tranh cãi về những vấn đề vặt vãnh.
twits unite
những kẻ ngốc đoàn kết
twits beware
những kẻ ngốc hãy cẩn thận
twits talk
những kẻ ngốc nói chuyện
twits rule
những kẻ ngốc thống trị
twits laugh
những kẻ ngốc cười
twits collide
những kẻ ngốc va chạm
twits complain
những kẻ ngốc phàn nàn
twits gossip
những kẻ ngốc buôn chuyện
twits assemble
những kẻ ngốc tập hợp
twits argue
những kẻ ngốc tranh luận
don't listen to those twits; they don't know what they're talking about.
Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng không biết họ đang nói về cái gì.
some twits think they can solve everything with a quick fix.
Một số kẻ ngốc nghĩ rằng họ có thể giải quyết mọi thứ bằng một giải pháp nhanh chóng.
he called his friends a bunch of twits for their silly behavior.
Anh ấy gọi bạn bè của mình là một đám kẻ ngốc vì hành vi ngốc nghếch của họ.
those twits always make fun of serious topics.
Những kẻ ngốc đó luôn chế nhạo những chủ đề nghiêm túc.
she was tired of the twits in her class who never took anything seriously.
Cô ấy mệt mỏi với những kẻ ngốc trong lớp học của cô ấy, những người không bao giờ coi trọng bất cứ điều gì.
twits often underestimate the importance of hard work.
Những kẻ ngốc thường đánh giá thấp tầm quan trọng của công việc chăm chỉ.
ignore the twits who doubt your abilities.
Bỏ qua những kẻ ngốc nghi ngờ khả năng của bạn.
it’s frustrating to deal with twits who don’t listen.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những kẻ ngốc không chịu lắng nghe.
twits can sometimes be entertaining, but they lack depth.
Những kẻ ngốc đôi khi có thể gây vui, nhưng chúng thiếu chiều sâu.
she rolled her eyes at the twits arguing over trivial matters.
Cô ấy nhếch mép nhìn những kẻ ngốc tranh cãi về những vấn đề vặt vãnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay