twitting birds
chim đang tweet
twitting friends
bạn bè đang tweet
twitting updates
cập nhật đang tweet
twitting news
tin tức đang tweet
twitting moments
những khoảnh khắc đang tweet
twitting thoughts
những suy nghĩ đang tweet
twitting events
sự kiện đang tweet
twitting trends
xu hướng đang tweet
twitting opinions
ý kiến đang tweet
twitting stories
những câu chuyện đang tweet
she spent the afternoon twitting about her new job.
Cô ấy đã dành buổi chiều twitting về công việc mới của mình.
he enjoys twitting humorous comments to his followers.
Anh ấy thích twitting những bình luận hài hước cho những người theo dõi của mình.
they were twitting about the latest trends in fashion.
Họ đang twitting về những xu hướng thời trang mới nhất.
twitting can be a great way to connect with friends.
Twitting có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với bạn bè.
she was twitting about her travel adventures.
Cô ấy đang twitting về những cuộc phiêu lưu đi du lịch của mình.
he often finds himself twitting late into the night.
Anh ấy thường thấy mình twitting đến khuya.
they were twitting about the upcoming concert.
Họ đang twitting về buổi hòa nhạc sắp tới.
twitting can sometimes lead to unexpected friendships.
Twitting đôi khi có thể dẫn đến những tình bạn bất ngờ.
he enjoys twitting funny memes to lighten the mood.
Anh ấy thích twitting những meme hài hước để khuấy động không khí.
she was twitting her thoughts on the latest movie.
Cô ấy đang twitting những suy nghĩ của mình về bộ phim mới nhất.
twitting birds
chim đang tweet
twitting friends
bạn bè đang tweet
twitting updates
cập nhật đang tweet
twitting news
tin tức đang tweet
twitting moments
những khoảnh khắc đang tweet
twitting thoughts
những suy nghĩ đang tweet
twitting events
sự kiện đang tweet
twitting trends
xu hướng đang tweet
twitting opinions
ý kiến đang tweet
twitting stories
những câu chuyện đang tweet
she spent the afternoon twitting about her new job.
Cô ấy đã dành buổi chiều twitting về công việc mới của mình.
he enjoys twitting humorous comments to his followers.
Anh ấy thích twitting những bình luận hài hước cho những người theo dõi của mình.
they were twitting about the latest trends in fashion.
Họ đang twitting về những xu hướng thời trang mới nhất.
twitting can be a great way to connect with friends.
Twitting có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với bạn bè.
she was twitting about her travel adventures.
Cô ấy đang twitting về những cuộc phiêu lưu đi du lịch của mình.
he often finds himself twitting late into the night.
Anh ấy thường thấy mình twitting đến khuya.
they were twitting about the upcoming concert.
Họ đang twitting về buổi hòa nhạc sắp tới.
twitting can sometimes lead to unexpected friendships.
Twitting đôi khi có thể dẫn đến những tình bạn bất ngờ.
he enjoys twitting funny memes to lighten the mood.
Anh ấy thích twitting những meme hài hước để khuấy động không khí.
she was twitting her thoughts on the latest movie.
Cô ấy đang twitting những suy nghĩ của mình về bộ phim mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay