tyacks

[Mỹ]//ˈtaɪæks//
[Anh]//ˈtaɪəks//

Dịch

n. số nhiều của tyack; các chế độ bạo虐.

Cụm từ & Cách kết hợp

tyacking

Vietnamese_translation

tyacked

Vietnamese_translation

rusty tyacks

Vietnamese_translation

loose tyacks

Vietnamese_translation

wooden tyacks

Vietnamese_translation

old tyacks

Vietnamese_translation

extra tyacks

Vietnamese_translation

tyacks and

Vietnamese_translation

using tyacks

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the old railway tracks stretched across the countryside.

những đường ray cũ trải dài qua vùng nông thôn.

the detective followed the footprints and discovered hidden tracks in the forest.

thám tử theo dấu chân và phát hiện ra những đường mòn ẩn trong rừng.

the recording studio has multiple tracks for layering different instruments.

phòng thu âm có nhiều đường track để chồng các nhạc cụ khác nhau.

scientists use satellite technology to track animal migration patterns.

các nhà khoa học sử dụng công nghệ vệ tinh để theo dõi các mô hình di cư của động vật.

the career tracks in this company lead to executive positions.

những con đường sự nghiệp trong công ty này dẫn đến các vị trí quản lý.

the radar system continuously tracks weather systems approaching the coast.

hệ thống radar liên tục theo dõi các hệ thống thời tiết đang tiến gần bờ biển.

cross-country skiers left beautiful tracks on the snowy mountain trails.

các vận động viên trượt tuyết vượt rừng đã để lại những dấu chân đẹp trên các con đường núi tuyết trắng.

the software tracks user activity and analyzes shopping behavior patterns.

phần mềm theo dõi hoạt động người dùng và phân tích các mô hình hành vi mua sắm.

polls track the candidate's changing popularity throughout the election campaign.

các cuộc thăm dò dư luận theo dõi sự thay đổi về độ nổi tiếng của ứng cử viên trong suốt chiến dịch bầu cử.

new subway tracks are being constructed to connect the suburban areas with downtown.

các tuyến đường tàu điện ngầm mới đang được xây dựng để kết nối các khu ngoại ô với trung tâm thành phố.

the documentary tracks the journey of refugees seeking a better life.

phim tài liệu theo dõi hành trình của những người tị nạn đang tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.

running tracks with proper surfaces help prevent athlete injuries.

các đường chạy có bề mặt phù hợp giúp ngăn ngừa chấn thương cho vận động viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay