tygers

[Mỹ]/ˈtaɪɡə/
[Anh]/ˈtaɪɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (thế kỷ 17) bình uống bằng gốm lớn có hai tay cầm trở lên

Cụm từ & Cách kết hợp

fierce tyger

hổ dữ

tyger stripes

vằn hổ

tyger roar

tiếng gầm của hổ

tyger eyes

đôi mắt của hổ

tyger hunt

mồi săn của hổ

tyger spirit

tinh thần của hổ

tyger heart

trái tim của hổ

tyger strength

sức mạnh của hổ

tyger nature

bản chất của hổ

tyger grace

sự duyên dáng của hổ

Câu ví dụ

the tyger prowls through the dense jungle.

con hổ rảo bước qua khu rừng rậm rạp.

she painted a stunning portrait of a tyger.

cô ấy đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp về một con hổ.

the tyger's roar echoed in the night.

tiếng gầm của con hổ vang vọng trong đêm.

in mythology, the tyger symbolizes strength.

trong thần thoại, con hổ tượng trưng cho sức mạnh.

we saw a tyger at the wildlife sanctuary.

chúng tôi đã nhìn thấy một con hổ tại khu bảo tồn động vật hoang dã.

the tyger's stripes are unique to each individual.

vân sọc của con hổ là duy nhất đối với mỗi cá thể.

he wrote a poem about the fierce tyger.

anh ấy đã viết một bài thơ về con hổ dữ tợn.

many cultures revere the tyger as a sacred animal.

nhiều nền văn hóa tôn thờ con hổ như một con vật thiêng.

the tyger is known for its agility and power.

con hổ nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và sức mạnh của nó.

people often fear the tyger in the wild.

mọi người thường sợ con hổ trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay