tylees

[Mỹ]/ˈtaɪliːz/
[Anh]/ˈtaɪliːz/

Dịch

n. số nhiều của Tylee (một tên riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

the tylees

Vietnamese_translation

these tylees

Vietnamese_translation

those tylees

Vietnamese_translation

many tylees

Vietnamese_translation

few tylees

Vietnamese_translation

new tylees

Vietnamese_translation

old tylees

Vietnamese_translation

tylees exist

Vietnamese_translation

tylees are

Vietnamese_translation

such tylees

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

tourists admire the colorful tylees hanging in the marketplace.

Du khách ngưỡng mộ những chiếc tylees đầy màu sắc treo ở chợ.

the museum exhibits rare tylees from the ancient civilization.

Bảo tàng trưng bày những chiếc tylees quý hiếm từ nền văn minh cổ đại.

she collects unique tylees during her travels around the world.

Cô ấy thu thập những chiếc tylees độc đáo trong chuyến du lịch vòng quanh thế giới của mình.

the artisan carefully crafts tylees using traditional techniques passed down through generations.

Nghệ nhân cẩn thận chế tác tylees bằng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

bright tylees decorate the walls of the historic temple.

những chiếc tylees rực rỡ trang trí trên tường của ngôi đền cổ kính.

children learn to paint tylees in their cultural studies class.

Trẻ em học cách vẽ tylees trong lớp học nghiên cứu văn hóa của họ.

the gallery features contemporary tylees by local artists.

Phòng trưng bày giới thiệu những chiếc tylees hiện đại của các nghệ sĩ địa phương.

tour guides explain the symbolic meaning behind each tylees design.

Hướng dẫn viên du lịch giải thích ý nghĩa biểu tượng đằng sau thiết kế của mỗi chiếc tylees.

handmade tylees are popular souvenirs among international visitors.

Tylees thủ công rất phổ biến làm quà lưu niệm đối với các du khách quốc tế.

the artist painted delicate tylees on the silk fabric.

Nghệ sĩ vẽ những chiếc tylees tinh tế trên vải lụa.

elderly women share stories while weaving beautiful tylees together.

Những phụ nữ lớn tuổi chia sẻ câu chuyện trong khi dệt những chiếc tylees đẹp cùng nhau.

students study the history of tylees in their art curriculum.

Sinh viên nghiên cứu lịch sử của tylees trong chương trình học nghệ thuật của họ.

the annual festival celebrates the tradition of making tylees.

Lễ hội hàng năm kỷ niệm truyền thống làm tylees.

families pass down secret tylees patterns to their children.

Các gia đình truyền lại các mẫu tylees bí mật cho con cái của họ.

the intricate tylees require months of patient work to complete.

Tylees tinh xảo đòi hỏi nhiều tháng làm việc kiên nhẫn để hoàn thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay