typecasting actor
điển hình hóa diễn viên
typecasting roles
điển hình hóa vai diễn
typecasting issue
vấn đề điển hình hóa
typecasting effect
hiệu ứng điển hình hóa
typecasting trend
xu hướng điển hình hóa
typecasting problem
vấn đề về kiểu khuôn
typecasting practice
thực hành điển hình hóa
typecasting director
đạo diễn điển hình hóa
typecasting stigma
sự kỳ thị về kiểu khuôn
typecasting phenomenon
hiện tượng điển hình hóa
typecasting can limit an actor's opportunities in diverse roles.
Việc bị đóng khuôn có thể hạn chế cơ hội của diễn viên trong các vai diễn đa dạng.
many directors avoid typecasting to showcase an actor's full range.
Nhiều đạo diễn tránh đóng khuôn để thể hiện hết khả năng của diễn viên.
typecasting often leads to frustration for talented performers.
Việc bị đóng khuôn thường dẫn đến sự thất vọng cho những diễn viên tài năng.
she broke free from typecasting with her latest film.
Cô ấy đã thoát khỏi việc bị đóng khuôn với bộ phim mới nhất của mình.
typecasting in hollywood is a common issue for many actors.
Việc bị đóng khuôn ở Hollywood là một vấn đề phổ biến đối với nhiều diễn viên.
typecasting can prevent actors from exploring new genres.
Việc bị đóng khuôn có thể ngăn cản diễn viên khám phá những thể loại mới.
he is tired of being typecast as the villain in every movie.
Anh ấy mệt mỏi vì luôn bị đóng vai phản diện trong mọi bộ phim.
typecasting often reflects societal stereotypes in film.
Việc bị đóng khuôn thường phản ánh những khuôn mẫu xã hội trong phim.
actors strive to avoid typecasting by taking on varied roles.
Các diễn viên nỗ lực tránh bị đóng khuôn bằng cách đảm nhận nhiều vai diễn khác nhau.
typecasting can sometimes lead to typecasting in real life.
Việc bị đóng khuôn đôi khi có thể dẫn đến việc bị đóng khuôn trong cuộc sống thực.
typecasting actor
điển hình hóa diễn viên
typecasting roles
điển hình hóa vai diễn
typecasting issue
vấn đề điển hình hóa
typecasting effect
hiệu ứng điển hình hóa
typecasting trend
xu hướng điển hình hóa
typecasting problem
vấn đề về kiểu khuôn
typecasting practice
thực hành điển hình hóa
typecasting director
đạo diễn điển hình hóa
typecasting stigma
sự kỳ thị về kiểu khuôn
typecasting phenomenon
hiện tượng điển hình hóa
typecasting can limit an actor's opportunities in diverse roles.
Việc bị đóng khuôn có thể hạn chế cơ hội của diễn viên trong các vai diễn đa dạng.
many directors avoid typecasting to showcase an actor's full range.
Nhiều đạo diễn tránh đóng khuôn để thể hiện hết khả năng của diễn viên.
typecasting often leads to frustration for talented performers.
Việc bị đóng khuôn thường dẫn đến sự thất vọng cho những diễn viên tài năng.
she broke free from typecasting with her latest film.
Cô ấy đã thoát khỏi việc bị đóng khuôn với bộ phim mới nhất của mình.
typecasting in hollywood is a common issue for many actors.
Việc bị đóng khuôn ở Hollywood là một vấn đề phổ biến đối với nhiều diễn viên.
typecasting can prevent actors from exploring new genres.
Việc bị đóng khuôn có thể ngăn cản diễn viên khám phá những thể loại mới.
he is tired of being typecast as the villain in every movie.
Anh ấy mệt mỏi vì luôn bị đóng vai phản diện trong mọi bộ phim.
typecasting often reflects societal stereotypes in film.
Việc bị đóng khuôn thường phản ánh những khuôn mẫu xã hội trong phim.
actors strive to avoid typecasting by taking on varied roles.
Các diễn viên nỗ lực tránh bị đóng khuôn bằng cách đảm nhận nhiều vai diễn khác nhau.
typecasting can sometimes lead to typecasting in real life.
Việc bị đóng khuôn đôi khi có thể dẫn đến việc bị đóng khuôn trong cuộc sống thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay