typecasting

[US]/ˈtaɪpˌkɑːstɪŋ/
[UK]/ˈtaɪpˌkæstɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình phân công một vai diễn cho một diễn viên dựa trên ngoại hình của họ hoặc vai diễn trước đó; thực tiễn giới hạn ai đó vào một vai trò hoặc danh mục cụ thể

Phrases & Collocations

typecasting actor

điển hình hóa diễn viên

typecasting roles

điển hình hóa vai diễn

typecasting issue

vấn đề điển hình hóa

typecasting effect

hiệu ứng điển hình hóa

typecasting trend

xu hướng điển hình hóa

typecasting problem

vấn đề về kiểu khuôn

typecasting practice

thực hành điển hình hóa

typecasting director

đạo diễn điển hình hóa

typecasting stigma

sự kỳ thị về kiểu khuôn

typecasting phenomenon

hiện tượng điển hình hóa

Example Sentences

typecasting can limit an actor's opportunities in diverse roles.

Việc bị đóng khuôn có thể hạn chế cơ hội của diễn viên trong các vai diễn đa dạng.

many directors avoid typecasting to showcase an actor's full range.

Nhiều đạo diễn tránh đóng khuôn để thể hiện hết khả năng của diễn viên.

typecasting often leads to frustration for talented performers.

Việc bị đóng khuôn thường dẫn đến sự thất vọng cho những diễn viên tài năng.

she broke free from typecasting with her latest film.

Cô ấy đã thoát khỏi việc bị đóng khuôn với bộ phim mới nhất của mình.

typecasting in hollywood is a common issue for many actors.

Việc bị đóng khuôn ở Hollywood là một vấn đề phổ biến đối với nhiều diễn viên.

typecasting can prevent actors from exploring new genres.

Việc bị đóng khuôn có thể ngăn cản diễn viên khám phá những thể loại mới.

he is tired of being typecast as the villain in every movie.

Anh ấy mệt mỏi vì luôn bị đóng vai phản diện trong mọi bộ phim.

typecasting often reflects societal stereotypes in film.

Việc bị đóng khuôn thường phản ánh những khuôn mẫu xã hội trong phim.

actors strive to avoid typecasting by taking on varied roles.

Các diễn viên nỗ lực tránh bị đóng khuôn bằng cách đảm nhận nhiều vai diễn khác nhau.

typecasting can sometimes lead to typecasting in real life.

Việc bị đóng khuôn đôi khi có thể dẫn đến việc bị đóng khuôn trong cuộc sống thực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now