typicalnesses

[US]/[ˈtɪpɪklnəsɪz]/
[UK]/[ˈtɪpɪklnəsɪz]/

Translation

n. Dạng số nhiều của tính tiêu biểu; các đặc tính hoặc trạng thái biểu thị cho một nhóm hoặc loại cụ thể.

Phrases & Collocations

typicalnesses of

đặc điểm điển hình của

highlighting typicalnesses

nổi bật các đặc điểm điển hình

study typicalnesses

nghiên cứu các đặc điểm điển hình

analyze typicalnesses

phân tích các đặc điểm điển hình

understanding typicalnesses

hiểu về các đặc điểm điển hình

typicalnesses in

các đặc điểm điển hình trong

typicalnesses are

các đặc điểm điển hình là

typicalnesses show

các đặc điểm điển hình thể hiện

typicalnesses reflect

các đặc điểm điển hình phản ánh

typicalnesses define

các đặc điểm điển hình xác định

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now