typists

[Mỹ]/ˈtaɪpɪsts/
[Anh]/ˈtaɪpɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của người đánh máy

Cụm từ & Cách kết hợp

experienced typists

nhà đánh máy có kinh nghiệm

professional typists

nhà đánh máy chuyên nghiệp

skilled typists

nhà đánh máy có kỹ năng

fast typists

nhà đánh máy tốc độ nhanh

efficient typists

nhà đánh máy hiệu quả

trained typists

nhà đánh máy được đào tạo

certified typists

nhà đánh máy được chứng nhận

junior typists

nhà đánh máy cấp thấp

senior typists

nhà đánh máy cấp cao

part-time typists

nhà đánh máy làm bán thời gian

Câu ví dụ

many typists can work efficiently under pressure.

Nhiều người đánh máy có thể làm việc hiệu quả dưới áp lực.

typists often use ergonomic keyboards to prevent strain.

Những người đánh máy thường sử dụng bàn phím công thái học để tránh bị căng thẳng.

experienced typists can type over 100 words per minute.

Những người đánh máy có kinh nghiệm có thể đánh máy hơn 100 từ mỗi phút.

typing tests are commonly used to assess typists' skills.

Các bài kiểm tra đánh máy thường được sử dụng để đánh giá kỹ năng của những người đánh máy.

many companies require typists to have strong communication skills.

Nhiều công ty yêu cầu những người đánh máy phải có kỹ năng giao tiếp tốt.

typists play a crucial role in data entry jobs.

Những người đánh máy đóng vai trò quan trọng trong các công việc nhập liệu.

some typists specialize in transcription services.

Một số người đánh máy chuyên về dịch vụ phiên âm.

typists need to maintain a high level of accuracy.

Những người đánh máy cần phải duy trì độ chính xác cao.

many typists work remotely from home.

Nhiều người đánh máy làm việc từ xa tại nhà.

typists often deal with confidential information.

Những người đánh máy thường xuyên xử lý thông tin mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay